nota bene
lưu ý
nota fiscal
ghi chú về hóa đơn
nota de crédito
ghi chú về tín dụng
nota de débito
ghi chú về nợ
nota musical
ghi chú âm nhạc
nota de rodapé
chú thích chân trang
nota de aula
ghi chú bài giảng
nota de avaliação
ghi chú đánh giá
nota de serviço
ghi chú về dịch vụ
nota de entrega
ghi chú về giao hàng
she made a nota of the important points during the meeting.
Cô ấy đã ghi chú lại những điểm quan trọng trong cuộc họp.
can you send me a nota about the project updates?
Bạn có thể gửi cho tôi một ghi chú về các bản cập nhật dự án không?
he always keeps a nota of his daily tasks.
Anh ấy luôn ghi lại các nhiệm vụ hàng ngày của mình.
don't forget to include a nota in your report.
Đừng quên bao gồm một ghi chú trong báo cáo của bạn.
the teacher asked us to write a nota for our homework.
Giáo viên yêu cầu chúng tôi viết một ghi chú cho bài tập về nhà.
she received a nota from her supervisor regarding the deadlines.
Cô ấy đã nhận được một ghi chú từ người giám sát của cô ấy liên quan đến thời hạn.
it's important to take nota of the changes in the schedule.
Điều quan trọng là phải ghi lại những thay đổi trong lịch trình.
he jotted down a nota for his upcoming presentation.
Anh ấy đã ghi nhanh một ghi chú cho buổi thuyết trình sắp tới của mình.
make sure to review the nota before the meeting.
Hãy chắc chắn xem xét ghi chú trước cuộc họp.
she often refers to her nota when preparing for exams.
Cô ấy thường tham khảo ghi chú của mình khi chuẩn bị cho các kỳ thi.
nota bene
lưu ý
nota fiscal
ghi chú về hóa đơn
nota de crédito
ghi chú về tín dụng
nota de débito
ghi chú về nợ
nota musical
ghi chú âm nhạc
nota de rodapé
chú thích chân trang
nota de aula
ghi chú bài giảng
nota de avaliação
ghi chú đánh giá
nota de serviço
ghi chú về dịch vụ
nota de entrega
ghi chú về giao hàng
she made a nota of the important points during the meeting.
Cô ấy đã ghi chú lại những điểm quan trọng trong cuộc họp.
can you send me a nota about the project updates?
Bạn có thể gửi cho tôi một ghi chú về các bản cập nhật dự án không?
he always keeps a nota of his daily tasks.
Anh ấy luôn ghi lại các nhiệm vụ hàng ngày của mình.
don't forget to include a nota in your report.
Đừng quên bao gồm một ghi chú trong báo cáo của bạn.
the teacher asked us to write a nota for our homework.
Giáo viên yêu cầu chúng tôi viết một ghi chú cho bài tập về nhà.
she received a nota from her supervisor regarding the deadlines.
Cô ấy đã nhận được một ghi chú từ người giám sát của cô ấy liên quan đến thời hạn.
it's important to take nota of the changes in the schedule.
Điều quan trọng là phải ghi lại những thay đổi trong lịch trình.
he jotted down a nota for his upcoming presentation.
Anh ấy đã ghi nhanh một ghi chú cho buổi thuyết trình sắp tới của mình.
make sure to review the nota before the meeting.
Hãy chắc chắn xem xét ghi chú trước cuộc họp.
she often refers to her nota when preparing for exams.
Cô ấy thường tham khảo ghi chú của mình khi chuẩn bị cho các kỳ thi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay