notatable

[Mỹ]/['nəʊteɪtəbl]/
[Anh]/['noʊteɪtəbl]/

Dịch

adj. Xứng đáng được chú ý hoặc quan sát; đáng chú ý; Có thể được chú thích hoặc đánh dấu.

Cụm từ & Cách kết hợp

notatable event

Sự kiện ghi chú được

notatable fact

Thông tin ghi chú được

notatable moment

Khoảnh khắc ghi chú được

Câu ví dụ

the scientist received a notable award for her groundbreaking research.

Nhà khoa học đã nhận được một giải thưởng đáng chú ý cho nghiên cứu đột phá của bà.

it was a notable achievement for the young team to win the championship.

Đó là một thành tựu đáng chú ý đối với đội trẻ khi giành chức vô địch.

his notable contribution to the field will be remembered for years.

Đóng góp đáng chú ý của ông trong lĩnh vực này sẽ được ghi nhớ trong nhiều năm.

the book contains several notable features that set it apart from others.

Cuốn sách chứa nhiều tính năng đáng chú ý giúp nó nổi bật so với các cuốn khác.

she made notable progress in her recovery after months of therapy.

Cô đã đạt được tiến bộ đáng chú ý trong quá trình phục hồi sau nhiều tháng điều trị.

the conference featured notable speakers from around the world.

Hội nghị có các diễn giả nổi bật đến từ khắp nơi trên thế giới.

there has been a notable improvement in the company's performance this year.

Đã có sự cải thiện đáng chú ý trong hiệu suất của công ty trong năm nay.

the notable event drew attention from media across the country.

Sự kiện đáng chú ý này đã thu hút sự chú ý từ các phương tiện truyền thông trên khắp cả nước.

he is a notable figure in the world of classical music.

Ông là một nhân vật đáng chú ý trong thế giới âm nhạc cổ điển.

the research showed a notable difference between the two groups.

Nghiên cứu cho thấy sự khác biệt đáng chú ý giữa hai nhóm.

her notable talent was evident from a very young age.

Tài năng đáng chú ý của cô đã thể hiện rõ từ khi còn rất nhỏ.

the city has seen notable growth in tourism over the past decade.

Thành phố đã chứng kiến sự tăng trưởng đáng chú ý trong du lịch trong thập kỷ qua.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay