notching tool
dụng cụ tạo khía
notching process
quy trình tạo khía
notching machine
máy tạo khía
notching technique
kỹ thuật tạo khía
notching design
thiết kế tạo khía
notching method
phương pháp tạo khía
notching joint
khớp nối tạo khía
notching pattern
mẫu tạo khía
notching angle
góc tạo khía
notching guide
dẫn hướng tạo khía
he is notching up victories in every match.
anh ấy đang tích lũy những chiến thắng trong mọi trận đấu.
she is notching her achievements on the wall.
cô ấy đang ghi lại những thành tựu của mình lên tường.
the team is notching significant progress this year.
đội đã đạt được những tiến bộ đáng kể trong năm nay.
they are notching their goals one by one.
họ đang đạt được mục tiêu từng chút một.
he is notching up experience in his new job.
anh ấy đang tích lũy kinh nghiệm trong công việc mới của mình.
the artist is notching her name in the industry.
nghệ sĩ đang khẳng định tên tuổi của mình trong ngành.
by notching each milestone, they stay motivated.
bằng cách đạt được từng cột mốc quan trọng, họ vẫn luôn có động lực.
she is notching up her skills in photography.
cô ấy đang nâng cao kỹ năng chụp ảnh của mình.
notching down the details helps in planning.
việc tinh chỉnh các chi tiết giúp ích cho việc lập kế hoạch.
he is notching up points in the competition.
anh ấy đang tích lũy điểm số trong cuộc thi.
notching tool
dụng cụ tạo khía
notching process
quy trình tạo khía
notching machine
máy tạo khía
notching technique
kỹ thuật tạo khía
notching design
thiết kế tạo khía
notching method
phương pháp tạo khía
notching joint
khớp nối tạo khía
notching pattern
mẫu tạo khía
notching angle
góc tạo khía
notching guide
dẫn hướng tạo khía
he is notching up victories in every match.
anh ấy đang tích lũy những chiến thắng trong mọi trận đấu.
she is notching her achievements on the wall.
cô ấy đang ghi lại những thành tựu của mình lên tường.
the team is notching significant progress this year.
đội đã đạt được những tiến bộ đáng kể trong năm nay.
they are notching their goals one by one.
họ đang đạt được mục tiêu từng chút một.
he is notching up experience in his new job.
anh ấy đang tích lũy kinh nghiệm trong công việc mới của mình.
the artist is notching her name in the industry.
nghệ sĩ đang khẳng định tên tuổi của mình trong ngành.
by notching each milestone, they stay motivated.
bằng cách đạt được từng cột mốc quan trọng, họ vẫn luôn có động lực.
she is notching up her skills in photography.
cô ấy đang nâng cao kỹ năng chụp ảnh của mình.
notching down the details helps in planning.
việc tinh chỉnh các chi tiết giúp ích cho việc lập kế hoạch.
he is notching up points in the competition.
anh ấy đang tích lũy điểm số trong cuộc thi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay