| số nhiều | notelets |
sticky notelet
nhãn dán nhỏ
mini notelet
nhãn dán mini
notelet pad
bảng ghi chú nhỏ
colored notelet
nhãn dán màu
blank notelet
nhãn dán trống
notelet set
bộ nhãn dán
notelet holder
đế giữ nhãn dán
notelet stack
xếp chồng nhãn dán
notelet collection
tập hợp nhãn dán
personal notelet
nhãn dán cá nhân
she wrote a quick notelet to remind herself of the meeting.
Cô ấy đã viết một mẩu giấy nhanh chóng để nhắc nhở bản thân về cuộc họp.
he always carries a notelet pad in his bag.
Anh ấy luôn mang theo một quyển tập nhỏ trong túi.
can you pass me a notelet so i can jot down this idea?
Bạn có thể đưa tôi một mẩu giấy để tôi có thể ghi lại ý tưởng này không?
the teacher asked the students to use a notelet for their homework.
Giáo viên yêu cầu học sinh sử dụng một mẩu giấy cho bài tập về nhà của họ.
she prefers to take notes on a notelet rather than a digital device.
Cô ấy thích ghi chú trên một mẩu giấy hơn là một thiết bị kỹ thuật số.
he left a notelet on her desk as a reminder.
Anh ấy để lại một mẩu giấy trên bàn của cô ấy như một lời nhắc nhở.
notelets are great for capturing quick thoughts.
Những mẩu giấy rất tuyệt vời để ghi lại những suy nghĩ nhanh chóng.
she decorated her notelet with colorful stickers.
Cô ấy trang trí mẩu giấy của mình bằng những hình dán đầy màu sắc.
he prefers to write his grocery list on a notelet.
Anh ấy thích viết danh sách mua sắm của mình trên một mẩu giấy.
using a notelet helps me stay organized.
Việc sử dụng một mẩu giấy giúp tôi có thể sắp xếp mọi thứ.
sticky notelet
nhãn dán nhỏ
mini notelet
nhãn dán mini
notelet pad
bảng ghi chú nhỏ
colored notelet
nhãn dán màu
blank notelet
nhãn dán trống
notelet set
bộ nhãn dán
notelet holder
đế giữ nhãn dán
notelet stack
xếp chồng nhãn dán
notelet collection
tập hợp nhãn dán
personal notelet
nhãn dán cá nhân
she wrote a quick notelet to remind herself of the meeting.
Cô ấy đã viết một mẩu giấy nhanh chóng để nhắc nhở bản thân về cuộc họp.
he always carries a notelet pad in his bag.
Anh ấy luôn mang theo một quyển tập nhỏ trong túi.
can you pass me a notelet so i can jot down this idea?
Bạn có thể đưa tôi một mẩu giấy để tôi có thể ghi lại ý tưởng này không?
the teacher asked the students to use a notelet for their homework.
Giáo viên yêu cầu học sinh sử dụng một mẩu giấy cho bài tập về nhà của họ.
she prefers to take notes on a notelet rather than a digital device.
Cô ấy thích ghi chú trên một mẩu giấy hơn là một thiết bị kỹ thuật số.
he left a notelet on her desk as a reminder.
Anh ấy để lại một mẩu giấy trên bàn của cô ấy như một lời nhắc nhở.
notelets are great for capturing quick thoughts.
Những mẩu giấy rất tuyệt vời để ghi lại những suy nghĩ nhanh chóng.
she decorated her notelet with colorful stickers.
Cô ấy trang trí mẩu giấy của mình bằng những hình dán đầy màu sắc.
he prefers to write his grocery list on a notelet.
Anh ấy thích viết danh sách mua sắm của mình trên một mẩu giấy.
using a notelet helps me stay organized.
Việc sử dụng một mẩu giấy giúp tôi có thể sắp xếp mọi thứ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay