notorieties

[Mỹ]/ˌnəʊtəˈraɪəti/
[Anh]/ˌnoʊtəˈraɪəti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. danh tiếng xấu, sự mất uy tín

Cụm từ & Cách kết hợp

gain notoriety

được tiếng tăm

Câu ví dụ

Notoriety is usually good box office.

Danh tiếng thường là một lợi thế lớn cho doanh thu phòng vé.

The celebrity gained notoriety for their controversial remarks.

Người nổi tiếng đã đạt được danh tiếng vì những phát ngôn gây tranh cãi của họ.

The criminal's notoriety spread throughout the city quickly.

Danh tiếng của kẻ phạm tội lan nhanh chóng trong thành phố.

The company's notoriety for poor customer service hurt its reputation.

Danh tiếng của công ty về dịch vụ khách hàng kém đã làm tổn hại đến danh tiếng của nó.

The politician's notoriety made headlines in the newspapers.

Danh tiếng của chính trị gia đã chiếm lĩnh các tiêu đề trên báo.

The band achieved notoriety after their controversial performance at the music festival.

Ban nhạc đã đạt được danh tiếng sau buổi biểu diễn gây tranh cãi tại lễ hội âm nhạc.

The criminal's notoriety made it difficult for them to find a job after being released from prison.

Danh tiếng của kẻ phạm tội khiến họ khó tìm được việc làm sau khi được thả ra khỏi nhà tù.

The company's notoriety for unethical business practices led to a decrease in sales.

Danh tiếng của công ty về những hành vi kinh doanh phi đạo đức đã dẫn đến sự sụt giảm doanh số.

The artist's notoriety grew as their controversial artwork gained attention.

Danh tiếng của nghệ sĩ đã phát triển khi tác phẩm nghệ thuật gây tranh cãi của họ thu hút sự chú ý.

The criminal's notoriety made them a target for the media's scrutiny.

Danh tiếng của kẻ phạm tội khiến họ trở thành mục tiêu của sự kiểm sát của giới truyền thông.

The scandal brought notoriety to the company's CEO.

Vụ bê bối đã mang lại danh tiếng cho giám đốc điều hành của công ty.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay