nouss

[Mỹ]/naʊs/
[Anh]/nu:s/

Dịch

n.lý do; tâm trí; tinh thần; lý trí; (trong triết học Hy Lạp) tinh thần, lý trí; (không chính thức) lý trí; sự khôn ngoan; (Nous) một tên cá nhân; (Pháp) Nous

Cụm từ & Cách kết hợp

nouss in

nouss in

nouss for

nouss for

nouss with

nouss with

nouss about

nouss about

nouss of

nouss of

nouss on

nouss on

nouss to

nouss to

nouss at

nouss at

nouss by

nouss by

nouss and

nouss and

Câu ví dụ

we need to nouss the project before the deadline.

chúng tôi cần phải đánh giá dự án trước thời hạn.

she always knows how to nouss the situation.

cô ấy luôn biết cách đánh giá tình hình.

it's important to nouss your priorities effectively.

rất quan trọng là phải đánh giá các ưu tiên của bạn một cách hiệu quả.

he tends to nouss his emotions during tough times.

anh ấy có xu hướng đánh giá cảm xúc của mình trong những thời điểm khó khăn.

we should nouss the feedback from our clients.

chúng ta nên đánh giá phản hồi từ khách hàng của chúng ta.

they are trying to nouss the new marketing strategy.

họ đang cố gắng đánh giá chiến lược marketing mới.

to succeed, you must learn to nouss your resources.

để thành công, bạn phải học cách đánh giá nguồn lực của mình.

he often nouss his thoughts before speaking.

anh ấy thường đánh giá những suy nghĩ của mình trước khi nói.

we need to nouss the data carefully for accurate results.

chúng tôi cần phải đánh giá dữ liệu một cách cẩn thận để có kết quả chính xác.

she has a knack for noussing difficult conversations.

cô ấy có tài năng trong việc đánh giá những cuộc trò chuyện khó khăn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay