novelizing

[Mỹ]/ˈnɒv.əl.aɪz/
[Anh]/ˈnɑː.və.laɪz/

Dịch

vt. chuyển thể một câu chuyện hoặc tài liệu thành một tiểu thuyết

Cụm từ & Cách kết hợp

novelize a story

biến một câu chuyện thành tiểu thuyết

novelize a script

biến một kịch bản thành tiểu thuyết

novelize an idea

biến một ý tưởng thành tiểu thuyết

novelize events

biến các sự kiện thành tiểu thuyết

novelize experiences

biến những kinh nghiệm thành tiểu thuyết

novelize a tale

biến một câu chuyện cổ tích thành tiểu thuyết

novelize history

biến lịch sử thành tiểu thuyết

novelize memories

biến những kỷ niệm thành tiểu thuyết

novelize characters

biến nhân vật thành tiểu thuyết

novelize a biography

biến một tiểu sử thành tiểu thuyết

Câu ví dụ

they decided to novelize the popular video game.

họ quyết định chuyển thể trò chơi video phổ biến thành tiểu thuyết.

the author plans to novelize his experiences traveling abroad.

tác giả dự định chuyển thể những kinh nghiệm du lịch nước ngoài của mình thành tiểu thuyết.

she hopes to novelize her childhood memories into a book.

cô hy vọng chuyển thể những kỷ niệm thời thơ ấu của mình thành một cuốn sách.

many filmmakers choose to novelize their scripts for a wider audience.

nhiều nhà làm phim chọn chuyển thể kịch bản của họ thành tiểu thuyết để tiếp cận khán giả rộng hơn.

he was excited to novelize the story of his family's history.

anh rất vui mừng khi chuyển thể câu chuyện về lịch sử gia đình của mình thành tiểu thuyết.

the publisher encouraged the writer to novelize the short stories.

nhà xuất bản khuyến khích nhà văn chuyển thể những câu chuyện ngắn thành tiểu thuyết.

they attempted to novelize the events of the war.

họ cố gắng chuyển thể những sự kiện của cuộc chiến thành tiểu thuyết.

it can be challenging to novelize a true story while keeping it engaging.

có thể khó khăn để chuyển thể một câu chuyện có thật mà vẫn giữ được sự hấp dẫn.

she was inspired to novelize her dreams into a fantasy series.

cô lấy cảm hứng để chuyển thể những giấc mơ của mình thành một loạt truyện giả tưởng.

he decided to novelize the folklore of his hometown.

anh quyết định chuyển thể truyện dân gian của quê nhà thành tiểu thuyết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay