novias

[Mỹ]/ˈnəʊviəz/
[Anh]/ˈnoʊviəz/

Dịch

n. tên riêng

Cụm từ & Cách kết hợp

mis novias

Vietnamese_translation

nuestras novias

Vietnamese_translation

las novias

Vietnamese_translation

novias bonitas

Vietnamese_translation

sus novias

Vietnamese_translation

novias elegantes

Vietnamese_translation

novias y novios

Vietnamese_translation

dos novias

Vietnamese_translation

novias felices

Vietnamese_translation

la novia

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

dos novias decidieron casarse este año.

Hai cô dâu đã quyết định kết hôn năm nay.

las novias usualmente tienen grandes ceremonias con muchos invitados.

Các cô dâu thường có những buổi lễ lớn với nhiều khách mời.

cada novia tiene un vestido de boda único y hermoso.

Mỗi cô dâu đều có một chiếc váy cưới độc đáo và xinh đẹp.

muchos novios se ponen nerviosos al conocer a las novias de sus hijos.

Nhiều chú rể cảm thấy lo lắng khi gặp các cô dâu của con mình.

la preparación de las novias comienza meses antes de la boda.

Việc chuẩn bị cho các cô dâu bắt đầu vài tháng trước đám cưới.

en nuestro barrio, dos parejas de novias se casaron recientemente.

Trong khu phố của chúng tôi, hai cặp đôi cô dâu đã kết hôn gần đây.

muchas novias también lloran de alegría durante las ceremonias.

Nhiều cô dâu cũng khóc vì vui sướng trong các buổi lễ.

la planificación de bodas para novias puede ser estresante pero emocionante.

Việc lên kế hoạch đám cưới cho các cô dâu có thể căng thẳng nhưng thú vị.

elegir el lugar perfecto para las novias requiere mucha investigación.

Việc chọn địa điểm hoàn hảo cho các cô dâu đòi hỏi nhiều nghiên cứu.

las novias tradicionalmente reciben ramos de flores durante la ceremonia.

Các cô dâu truyền thống nhận hoa cưới trong buổi lễ.

algunas novias prefieren celebraciones pequeñas e íntimas.

Một số cô dâu thích những buổi lễ nhỏ và thân mật.

las novias modernas buscan formas creativas de personalizar sus bodas.

Các cô dâu hiện đại tìm kiếm những cách sáng tạo để cá nhân hóa đám cưới của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay