mi novio
anh người yêu của tôi
nuevo novio
người yêu mới
el novio
người yêu
su novio
người yêu của anh/chị/em
novio ideal
người yêu lý tưởng
novio fiel
người yêu chung thủy
novio cariñoso
người yêu ngọt ngào
novio perfecto
người yêu hoàn hảo
novio divertido
người yêu vui vẻ
novio celoso
người yêu ghen tuông
he is my novio and we have been together for two years.
anh ấy là người yêu của tôi và chúng tôi đã ở bên nhau được hai năm.
my novio surprised me with a romantic dinner.
người yêu của tôi đã bất ngờ cho tôi một bữa tối lãng mạn.
we are planning to travel together, just me and my novio.
chúng tôi đang lên kế hoạch đi du lịch cùng nhau, chỉ có tôi và người yêu của tôi.
she introduced her novio to her parents last weekend.
cô ấy đã giới thiệu người yêu của cô ấy với bố mẹ cô ấy vào cuối tuần trước.
my novio always supports me in my decisions.
người yêu của tôi luôn ủng hộ tôi trong mọi quyết định.
they have a strong relationship as a novio and novia.
họ có một mối quan hệ mạnh mẽ với nhau.
my novio loves to cook for me on weekends.
người yêu của tôi thích nấu ăn cho tôi vào cuối tuần.
we often go out for movies, my novio and i.
chúng tôi thường đi xem phim, tôi và người yêu của tôi.
she received a beautiful gift from her novio on her birthday.
cô ấy đã nhận được một món quà xinh xắn từ người yêu của cô ấy vào ngày sinh nhật của cô ấy.
my novio and i enjoy hiking together on weekends.
tôi và người yêu của tôi thích đi bộ đường dài cùng nhau vào cuối tuần.
mi novio
anh người yêu của tôi
nuevo novio
người yêu mới
el novio
người yêu
su novio
người yêu của anh/chị/em
novio ideal
người yêu lý tưởng
novio fiel
người yêu chung thủy
novio cariñoso
người yêu ngọt ngào
novio perfecto
người yêu hoàn hảo
novio divertido
người yêu vui vẻ
novio celoso
người yêu ghen tuông
he is my novio and we have been together for two years.
anh ấy là người yêu của tôi và chúng tôi đã ở bên nhau được hai năm.
my novio surprised me with a romantic dinner.
người yêu của tôi đã bất ngờ cho tôi một bữa tối lãng mạn.
we are planning to travel together, just me and my novio.
chúng tôi đang lên kế hoạch đi du lịch cùng nhau, chỉ có tôi và người yêu của tôi.
she introduced her novio to her parents last weekend.
cô ấy đã giới thiệu người yêu của cô ấy với bố mẹ cô ấy vào cuối tuần trước.
my novio always supports me in my decisions.
người yêu của tôi luôn ủng hộ tôi trong mọi quyết định.
they have a strong relationship as a novio and novia.
họ có một mối quan hệ mạnh mẽ với nhau.
my novio loves to cook for me on weekends.
người yêu của tôi thích nấu ăn cho tôi vào cuối tuần.
we often go out for movies, my novio and i.
chúng tôi thường đi xem phim, tôi và người yêu của tôi.
she received a beautiful gift from her novio on her birthday.
cô ấy đã nhận được một món quà xinh xắn từ người yêu của cô ấy vào ngày sinh nhật của cô ấy.
my novio and i enjoy hiking together on weekends.
tôi và người yêu của tôi thích đi bộ đường dài cùng nhau vào cuối tuần.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay