nowhence

[Mỹ]/naʊˈhɛns/
[Anh]/naʊˈhɛns/

Dịch

adv. không từ bất kỳ nơi nào; không từ đâu cả

Cụm từ & Cách kết hợp

nowhence we proceed

nay chúng ta tiến hành

nowhence it follows

nay nó theo sau

nowhence the need

nay là nhu cầu

nowhence our goal

nay là mục tiêu của chúng ta

nowhence this point

nay là điểm này

nowhence we gather

nay chúng ta thu thập

nowhence it begins

nay nó bắt đầu

nowhence the action

nay là hành động

nowhence we learn

nay chúng ta học hỏi

nowhence the change

nay là sự thay đổi

Câu ví dụ

nowhence, we must reconsider our strategy.

do đó, chúng ta phải xem xét lại chiến lược của mình.

the project is delayed, nowhence we need to adjust the timeline.

dự án bị trì hoãn, do đó chúng ta cần điều chỉnh thời gian biểu.

nowhence, it's crucial to communicate effectively.

do đó, việc giao tiếp hiệu quả là rất quan trọng.

nowhence, we should prioritize our tasks.

do đó, chúng ta nên ưu tiên các nhiệm vụ của mình.

nowhence, the team must collaborate more closely.

do đó, nhóm phải hợp tác chặt chẽ hơn.

nowhence, we can explore new opportunities.

do đó, chúng ta có thể khám phá những cơ hội mới.

nowhence, it's time to take action.

do đó, đã đến lúc hành động.

nowhence, we have a clear direction to follow.

do đó, chúng ta có một hướng đi rõ ràng để làm theo.

nowhence, let's focus on our goals.

do đó, hãy tập trung vào mục tiêu của chúng ta.

nowhence, we need to gather more data.

do đó, chúng ta cần thu thập thêm dữ liệu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay