| số nhiều | nubiles |
a nubile young woman
một phụ nữ trẻ trung và tươi tắn
he employed a procession of nubile young secretaries.
anh ta đã sử dụng một hàng dài các thư ký trẻ trung và xinh đẹp.
She is a nubile young woman.
Cô ấy là một phụ nữ trẻ trung và tươi tắn.
Nubile women are often portrayed in advertisements.
Những người phụ nữ trẻ trung và tươi tắn thường được thể hiện trong quảng cáo.
He is attracted to nubile models.
Anh ấy bị thu hút bởi những người mẫu trẻ trung và tươi tắn.
The magazine features nubile actresses on its cover.
Tạp chí có các nữ diễn viên trẻ trung và tươi tắn trên bìa.
She dreams of becoming a nubile bride one day.
Cô ấy mơ trở thành một cô dâu trẻ trung và tươi tắn một ngày nào đó.
The film industry often casts nubile actresses in leading roles.
Ngành công nghiệp điện ảnh thường chọn những nữ diễn viên trẻ trung và tươi tắn vào vai chính.
Nubile dancers performed gracefully on stage.
Những vũ công trẻ trung và tươi tắn biểu diễn duyên dáng trên sân khấu.
The fashion industry sets unrealistic standards for nubile models.
Ngành công nghiệp thời trang đặt ra những tiêu chuẩn không thực tế cho những người mẫu trẻ trung và tươi tắn.
Nubile characters are common in romantic novels.
Những nhân vật trẻ trung và tươi tắn thường xuất hiện trong các tiểu thuyết lãng mạn.
She exudes a nubile charm that captivates everyone around her.
Cô ấy tỏa ra một sự quyến rũ trẻ trung và tươi tắn khiến ai cũng bị cuốn hút.
a nubile young woman
một phụ nữ trẻ trung và tươi tắn
he employed a procession of nubile young secretaries.
anh ta đã sử dụng một hàng dài các thư ký trẻ trung và xinh đẹp.
She is a nubile young woman.
Cô ấy là một phụ nữ trẻ trung và tươi tắn.
Nubile women are often portrayed in advertisements.
Những người phụ nữ trẻ trung và tươi tắn thường được thể hiện trong quảng cáo.
He is attracted to nubile models.
Anh ấy bị thu hút bởi những người mẫu trẻ trung và tươi tắn.
The magazine features nubile actresses on its cover.
Tạp chí có các nữ diễn viên trẻ trung và tươi tắn trên bìa.
She dreams of becoming a nubile bride one day.
Cô ấy mơ trở thành một cô dâu trẻ trung và tươi tắn một ngày nào đó.
The film industry often casts nubile actresses in leading roles.
Ngành công nghiệp điện ảnh thường chọn những nữ diễn viên trẻ trung và tươi tắn vào vai chính.
Nubile dancers performed gracefully on stage.
Những vũ công trẻ trung và tươi tắn biểu diễn duyên dáng trên sân khấu.
The fashion industry sets unrealistic standards for nubile models.
Ngành công nghiệp thời trang đặt ra những tiêu chuẩn không thực tế cho những người mẫu trẻ trung và tươi tắn.
Nubile characters are common in romantic novels.
Những nhân vật trẻ trung và tươi tắn thường xuất hiện trong các tiểu thuyết lãng mạn.
She exudes a nubile charm that captivates everyone around her.
Cô ấy tỏa ra một sự quyến rũ trẻ trung và tươi tắn khiến ai cũng bị cuốn hút.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay