nucha

[US]/ˈnjuː.kə/
[UK]/ˈnuː.kə/

Translation

n. gáy; phần sau của cổ
Word Forms
số nhiềunuchas

Phrases & Collocations

nucha area

khu vực nucha

nucha pain

đau nucha

nucha tension

căng thẳng nucha

nucha massage

xoa bóp nucha

nucha injury

chấn thương nucha

nucha support

hỗ trợ nucha

nucha exercises

bài tập nucha

nucha therapy

liệu pháp nucha

nucha flexibility

độ linh hoạt của nucha

nucha alignment

sự liên kết nucha

Example Sentences

she has a nucha for music, always finding the best tunes.

Cô ấy có năng khiếu âm nhạc, luôn tìm thấy những giai điệu hay nhất.

he has a nucha for fashion, always dressed impeccably.

Anh ấy có năng khiếu thời trang, luôn ăn mặc hoàn hảo.

having a nucha for cooking can make you a great chef.

Có năng khiếu nấu ăn có thể khiến bạn trở thành một đầu bếp tuyệt vời.

she has a nucha for languages, picking them up quickly.

Cô ấy có năng khiếu ngoại ngữ, học rất nhanh.

he has a nucha for technology, always using the latest gadgets.

Anh ấy có năng khiếu về công nghệ, luôn sử dụng những gadget mới nhất.

she has a nucha for art, always recognizing talented artists.

Cô ấy có năng khiếu về nghệ thuật, luôn nhận ra những nghệ sĩ tài năng.

having a nucha for business can lead to successful ventures.

Có năng khiếu kinh doanh có thể dẫn đến những dự án thành công.

he has a nucha for sports, always predicting the winners.

Anh ấy có năng khiếu về thể thao, luôn dự đoán người chiến thắng.

she has a nucha for gardening, her plants always thrive.

Cô ấy có năng khiếu làm vườn, cây trồng của cô ấy luôn phát triển tốt.

having a nucha for negotiation can benefit your career.

Có năng khiếu đàm phán có thể có lợi cho sự nghiệp của bạn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now