nullities

[Mỹ]/ˈnʌlɪtiz/
[Anh]/ˈnʌlɪtiz/

Dịch

n. sự vô hiệu pháp lý (đặc biệt trong hôn nhân); sự không tồn tại; những người không quan trọng

Cụm từ & Cách kết hợp

legal nullities

vô hiệu pháp

contract nullities

vô hiệu hợp đồng

nullities of law

vô hiệu của luật

nullities issue

vấn đề về vô hiệu

statutory nullities

vô hiệu quy định

nullities doctrine

đốc học về vô hiệu

nullities claim

khuếc kiện về vô hiệu

nullities defense

phòng thủ về vô hiệu

nullities principle

nguyên tắc vô hiệu

nullities rule

quy tắc vô hiệu

Câu ví dụ

in legal terms, nullities can render contracts void.

về mặt pháp lý, các hiệu lực không có hiệu lực có thể khiến hợp đồng vô hiệu.

the court identified several nullities in the agreement.

tòa án đã xác định một số hiệu lực không có hiệu lực trong thỏa thuận.

understanding the concept of nullities is crucial for law students.

hiểu khái niệm về hiệu lực không có hiệu lực là rất quan trọng đối với sinh viên luật.

they argued that the nullities in the document were significant.

họ lập luận rằng các hiệu lực không có hiệu lực trong tài liệu là đáng kể.

nullities can complicate the process of enforcing a contract.

các hiệu lực không có hiệu lực có thể làm phức tạp quá trình thực thi hợp đồng.

the lawyer explained the implications of nullities to her client.

luật sư đã giải thích những tác động của hiệu lực không có hiệu lực với khách hàng của cô.

many businesses are unaware of potential nullities in their agreements.

nhiều doanh nghiệp không nhận thức được các hiệu lực không có hiệu lực tiềm ẩn trong thỏa thuận của họ.

nullities often arise from improper execution of legal documents.

các hiệu lực không có hiệu lực thường phát sinh từ việc thực hiện không đúng cách các tài liệu pháp lý.

identifying nullities requires a keen eye for detail.

việc xác định hiệu lực không có hiệu lực đòi hỏi sự quan sát tinh tế.

she was surprised to discover the nullities in her lease.

cô ấy ngạc nhiên khi phát hiện ra các hiệu lực không có hiệu lực trong hợp đồng thuê nhà của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay