numberplate

[Mỹ]/ˈnʌmbəpleɪt/
[Anh]/ˈnʌmbərpleɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một tấm bảng hiển thị số đăng ký xe, thường được gắn ở phía trước và sau xe; một tấm bảng hiển thị số nhà, gắn vào một tòa nhà; một tấm bảng mang số dùng để xác định.
Các dạng của từ
số nhiềunumberplates

Cụm từ & Cách kết hợp

custom numberplate

Biển số xe tùy chỉnh

numberplate recognition

Công nhận biển số

missing numberplate

Biển số bị mất

bent numberplate

Biển số bị cong

rear numberplate

Biển số phía sau

front numberplate

Biển số phía trước

fake numberplate

Biển số giả

stolen numberplate

Biển số bị trộm

obscured numberplate

Biển số bị che khuất

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay