nuptialss

[Mỹ]/ˈnʌpʃəlz/
[Anh]/ˈnʌpʃəlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đám cưới; lễ cưới

Cụm từ & Cách kết hợp

wedding nuptials

buổi lễ cưới hỏi

royal nuptials

buổi lễ cưới hỏi hoàng gia

grand nuptials

buổi lễ cưới hỏi long trọng

traditional nuptials

buổi lễ cưới hỏi truyền thống

luxurious nuptials

buổi lễ cưới hỏi xa hoa

intimate nuptials

buổi lễ cưới hỏi thân mật

destination nuptials

buổi lễ cưới hỏi ở một địa điểm khác

civil nuptials

buổi lễ cưới hỏi dân sự

simple nuptials

buổi lễ cưới hỏi giản dị

summer nuptials

buổi lễ cưới hỏi mùa hè

Câu ví dụ

they celebrated their nuptials in a beautiful garden.

Họ đã tổ chức đám cưới của mình trong một khu vườn xinh đẹp.

the couple planned their nuptials for next summer.

Cặp đôi đã lên kế hoạch cho đám cưới của họ vào mùa hè tới.

guests were invited to the nuptials of their best friends.

Khách được mời đến đám cưới của những người bạn thân nhất của họ.

she wore a stunning dress for her nuptials.

Cô ấy đã mặc một chiếc váy lộng lẫy cho đám cưới của mình.

the nuptials were held at a historic chapel.

Đám cưới đã được tổ chức tại một nhà nguyện lịch sử.

they exchanged vows during their nuptials.

Họ đã trao đổi lời thề trong đám cưới của mình.

after the nuptials, they went on a honeymoon.

Sau đám cưới, họ đã đi nghỉ trăng mật.

the nuptials were a grand celebration with family and friends.

Đám cưới là một buổi lễ lớn với gia đình và bạn bè.

planning the nuptials took a lot of time and effort.

Việc lên kế hoạch cho đám cưới đã tốn nhiều thời gian và công sức.

they captured beautiful moments during their nuptials.

Họ đã ghi lại những khoảnh khắc đẹp trong đám cưới của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay