nutpick holder
giá đỡ nutpick
nutpick tool
dụng cụ nutpick
nutpick design
thiết kế nutpick
nutpick set
bộ nutpick
nutpick application
ứng dụng của nutpick
nutpick usage
cách sử dụng nutpick
nutpick method
phương pháp nutpick
nutpick features
tính năng của nutpick
nutpick advantages
ưu điểm của nutpick
nutpick review
đánh giá nutpick
he used a nutpick to get the last piece of walnut.
Anh ấy đã sử dụng dụng cụ tách hạt để lấy phần cuối của quả óc chó.
make sure to clean your nutpick after each use.
Hãy chắc chắn làm sạch dụng cụ tách hạt sau mỗi lần sử dụng.
she always keeps a nutpick in her kitchen drawer.
Cô ấy luôn để một dụng cụ tách hạt trong ngăn kéo bếp.
using a nutpick can make eating nuts much easier.
Sử dụng dụng cụ tách hạt có thể giúp việc ăn các loại hạt dễ dàng hơn nhiều.
the nutpick is a handy tool for parties.
Dụng cụ tách hạt là một công cụ tiện lợi cho các buổi tiệc.
he demonstrated how to use a nutpick effectively.
Anh ấy đã chứng minh cách sử dụng dụng cụ tách hạt một cách hiệu quả.
don't forget to pass the nutpick around during the snack time.
Đừng quên chuyền dụng cụ tách hạt cho mọi người trong thời gian ăn nhẹ.
she prefers using a nutpick instead of her fingers.
Cô ấy thích sử dụng dụng cụ tách hạt hơn là dùng tay.
the nutpick is specially designed for hard-shelled nuts.
Dụng cụ tách hạt được thiết kế đặc biệt cho các loại hạt vỏ cứng.
after cracking the nuts, i always use a nutpick.
Sau khi tách vỏ các loại hạt, tôi luôn dùng dụng cụ tách hạt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay