nutpick

[Mỹ]/ˈnʌt.pɪk/
[Anh]/ˈnʌt.pɪk/

Dịch

n. (một công cụ nhọn) được sử dụng để lấy nhân hạt; một công cụ nhọn để loại bỏ nhân hạt óc chó.

Cụm từ & Cách kết hợp

nutpick holder

giá đỡ nutpick

nutpick tool

dụng cụ nutpick

nutpick design

thiết kế nutpick

nutpick set

bộ nutpick

nutpick application

ứng dụng của nutpick

nutpick usage

cách sử dụng nutpick

nutpick method

phương pháp nutpick

nutpick features

tính năng của nutpick

nutpick advantages

ưu điểm của nutpick

nutpick review

đánh giá nutpick

Câu ví dụ

he used a nutpick to get the last piece of walnut.

Anh ấy đã sử dụng dụng cụ tách hạt để lấy phần cuối của quả óc chó.

make sure to clean your nutpick after each use.

Hãy chắc chắn làm sạch dụng cụ tách hạt sau mỗi lần sử dụng.

she always keeps a nutpick in her kitchen drawer.

Cô ấy luôn để một dụng cụ tách hạt trong ngăn kéo bếp.

using a nutpick can make eating nuts much easier.

Sử dụng dụng cụ tách hạt có thể giúp việc ăn các loại hạt dễ dàng hơn nhiều.

the nutpick is a handy tool for parties.

Dụng cụ tách hạt là một công cụ tiện lợi cho các buổi tiệc.

he demonstrated how to use a nutpick effectively.

Anh ấy đã chứng minh cách sử dụng dụng cụ tách hạt một cách hiệu quả.

don't forget to pass the nutpick around during the snack time.

Đừng quên chuyền dụng cụ tách hạt cho mọi người trong thời gian ăn nhẹ.

she prefers using a nutpick instead of her fingers.

Cô ấy thích sử dụng dụng cụ tách hạt hơn là dùng tay.

the nutpick is specially designed for hard-shelled nuts.

Dụng cụ tách hạt được thiết kế đặc biệt cho các loại hạt vỏ cứng.

after cracking the nuts, i always use a nutpick.

Sau khi tách vỏ các loại hạt, tôi luôn dùng dụng cụ tách hạt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay