| số nhiều | nutrias |
nutria population
dân số nutria
nutria habitat
môi trường sống của nutria
nutria control
kiểm soát nutria
nutria fur
lông nutria
nutria meat
thịt nutria
nutria invasion
xâm lược nutria
nutria management
quản lý nutria
nutria species
loài nutria
nutria diet
chế độ ăn của nutria
nutria population control
kiểm soát dân số nutria
nutria are often found in wetlands.
các hải cầu thường được tìm thấy ở các vùng đất ngập nước.
the nutria's fur is valuable in the fur trade.
lông hải cầu có giá trị trong ngành thương mại lông thú.
nutria can cause significant damage to aquatic plants.
hải cầu có thể gây ra thiệt hại đáng kể cho thực vật thủy sinh.
many people enjoy watching nutria in their natural habitat.
nhiều người thích xem hải cầu trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
nutria are known for their webbed feet.
hải cầu nổi tiếng với bàn chân có màng.
efforts are being made to control the nutria population.
các nỗ lực đang được thực hiện để kiểm soát quần thể hải cầu.
nutria are often mistaken for beavers.
hải cầu thường bị nhầm lẫn với hải ly.
in some regions, nutria are considered invasive species.
ở một số khu vực, hải cầu được coi là loài xâm lấn.
nutria feed primarily on aquatic vegetation.
hải cầu chủ yếu ăn thực vật thủy sinh.
observing nutria can be a fun outdoor activity.
xem hải cầu có thể là một hoạt động ngoài trời thú vị.
nutria population
dân số nutria
nutria habitat
môi trường sống của nutria
nutria control
kiểm soát nutria
nutria fur
lông nutria
nutria meat
thịt nutria
nutria invasion
xâm lược nutria
nutria management
quản lý nutria
nutria species
loài nutria
nutria diet
chế độ ăn của nutria
nutria population control
kiểm soát dân số nutria
nutria are often found in wetlands.
các hải cầu thường được tìm thấy ở các vùng đất ngập nước.
the nutria's fur is valuable in the fur trade.
lông hải cầu có giá trị trong ngành thương mại lông thú.
nutria can cause significant damage to aquatic plants.
hải cầu có thể gây ra thiệt hại đáng kể cho thực vật thủy sinh.
many people enjoy watching nutria in their natural habitat.
nhiều người thích xem hải cầu trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
nutria are known for their webbed feet.
hải cầu nổi tiếng với bàn chân có màng.
efforts are being made to control the nutria population.
các nỗ lực đang được thực hiện để kiểm soát quần thể hải cầu.
nutria are often mistaken for beavers.
hải cầu thường bị nhầm lẫn với hải ly.
in some regions, nutria are considered invasive species.
ở một số khu vực, hải cầu được coi là loài xâm lấn.
nutria feed primarily on aquatic vegetation.
hải cầu chủ yếu ăn thực vật thủy sinh.
observing nutria can be a fun outdoor activity.
xem hải cầu có thể là một hoạt động ngoài trời thú vị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay