nympholept

[US]/ˈnɪmfəʊlɛpt/
[UK]/ˈnɪmfəˌlɛpt/

Translation

n. một người trong trạng thái cuồng loạn hoặc ám ảnh; một người cuồng nhiệt, người nhiệt tình
Word Forms
số nhiềunympholepts

Phrases & Collocations

nympholept dream

giấc mơ nympholept

nympholept state

trạng thái nympholept

nympholept feeling

cảm giác nympholept

nympholept gaze

ánh nhìn nympholept

nympholept fantasy

ảo vọng nympholept

nympholept longing

khao khát nympholept

nympholept allure

sự quyến rũ nympholept

nympholept obsession

sự ám ảnh nympholept

nympholept muse

nguồn cảm hứng nympholept

nympholept spirit

tinh thần nympholept

Example Sentences

he was a nympholept, constantly dreaming of his ideal love.

anh ta là một người bị ám ảnh bởi ái tình, liên tục mơ về tình yêu lý tưởng của mình.

her nympholept tendencies made her fall for every charming stranger.

khả năng bị ám ảnh bởi ái tình của cô khiến cô yêu tất cả những người đàn ông lạ mặt quyến rũ.

the artist's nympholept nature inspired many of his romantic paintings.

tính cách bị ám ảnh bởi ái tình của họa sĩ đã truyền cảm hứng cho nhiều bức tranh lãng mạn của ông.

being a nympholept, he often got lost in daydreams about love.

tính cách bị ám ảnh bởi ái tình, anh ta thường lạc vào những giấc mơ về tình yêu.

her nympholept imagination led her to write enchanting love stories.

tưởng tượng bị ám ảnh bởi ái tình của cô đã dẫn cô đến viết những câu chuyện tình yêu đầy mê hoặc.

he was seen as a nympholept, always chasing after unattainable beauty.

anh ta được nhìn thấy là một người bị ám ảnh bởi ái tình, luôn luôn đuổi theo vẻ đẹp không thể đạt được.

in his nympholept state, he envisioned a perfect world filled with love.

trong trạng thái bị ám ảnh bởi ái tình của mình, anh ta hình dung ra một thế giới hoàn hảo tràn ngập tình yêu.

her nympholept behavior often led her to unrealistic expectations in relationships.

hành vi bị ám ảnh bởi ái tình của cô thường khiến cô có những kỳ vọng không thực tế trong các mối quan hệ.

the film portrayed a nympholept character who could never find true happiness.

phim đã khắc họa một nhân vật bị ám ảnh bởi ái tình không thể tìm thấy hạnh phúc thực sự.

as a nympholept, he believed in love at first sight.

tính cách bị ám ảnh bởi ái tình, anh ta tin vào tình yêu từ cái nhìn đầu tiên.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now