oahu

[Mỹ]/əʊˈɑːhuː/
[Anh]/oʊˈɑːhuː/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một hòn đảo lớn trong quần đảo Hawaii; hòn đảo lớn thứ ba của các đảo Hawaii
Word Forms
số nhiềuoahus

Cụm từ & Cách kết hợp

oahu beaches

bãi biển oahu

oahu tours

các tour oahu

oahu vacation

nghỉ dưỡng oahu

oahu surfing

lướt sóng oahu

oahu hiking

leo núi ở oahu

oahu nightlife

cuộc sống về đêm ở oahu

oahu culture

văn hóa oahu

oahu attractions

các điểm tham quan ở oahu

oahu food

thức ăn ở oahu

oahu activities

các hoạt động ở oahu

Câu ví dụ

oahu is known for its beautiful beaches.

oahu nổi tiếng với những bãi biển tuyệt đẹp.

many tourists visit oahu every year.

rất nhiều khách du lịch đến thăm oahu mỗi năm.

oahu offers a variety of outdoor activities.

oahu cung cấp nhiều hoạt động ngoài trời.

the weather in oahu is usually warm.

thời tiết ở oahu thường ấm áp.

surfing is popular on oahu's north shore.

lướt sóng rất phổ biến ở bờ biển phía bắc của oahu.

oahu has a rich cultural heritage.

oahu có di sản văn hóa phong phú.

there are many hiking trails in oahu.

có rất nhiều đường mòn đi bộ đường dài ở oahu.

oahu's nightlife is vibrant and exciting.

cuộc sống về đêm ở oahu sôi động và thú vị.

people love to explore oahu's historical sites.

mọi người thích khám phá các địa điểm lịch sử của oahu.

oahu is a great destination for family vacations.

oahu là một điểm đến tuyệt vời cho các kỳ nghỉ gia đình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay