oakwoods

[Mỹ]/ˈəʊkwʊdz/
[Anh]/ˈoʊkwʊdz/

Dịch

n. Dạng số nhiều của oakwood; khu rừng gồm các cây sồi hoặc gỗ sồi; dạng số nhiều của oakwood dùng chỉ tên địa điểm ở Úc, Hoa Kỳ và Vương quốc Anh.

Cụm từ & Cách kết hợp

through the oakwoods

Vietnamese_translation

oakwoods trail

Vietnamese_translation

deep oakwoods

Vietnamese_translation

ancient oakwoods

Vietnamese_translation

oakwoods path

Vietnamese_translation

misty oakwoods

Vietnamese_translation

oakwoods landscape

Vietnamese_translation

oakwoods retreat

Vietnamese_translation

oakwoods area

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the ancient oakwoods have stood for centuries, providing a vital habitat for countless wildlife species.

Các khu rừng sồi cổ đại đã tồn tại hàng thế kỷ, cung cấp môi trường sống quan trọng cho hàng ngàn loài động vật hoang dã.

hikers love wandering through the dense oakwoods in autumn when the leaves turn golden.

Các người leo núi yêu thích việc lang thang qua những khu rừng sồi rậm rạp vào mùa thu khi lá chuyển sang màu vàng.

conservationists are working tirelessly to protect these fragile oakwoods from deforestation and development.

Các nhà bảo tồn đang không ngừng nỗ lực để bảo vệ những khu rừng sồi mong manh này khỏi nạn phá rừng và phát triển.

the oakwoods floor was carpeted with fallen leaves, acorns, and various wild mushrooms.

Đất dưới tán rừng sồi được phủ kín bởi lá rụng, quả dẻ và nhiều loại nấm hoang dã khác nhau.

local communities have managed these oakwoods sustainably for generations using traditional practices.

Các cộng đồng địa phương đã quản lý những khu rừng sồi này một cách bền vững qua nhiều thế hệ bằng các phương pháp truyền thống.

the protected oakwoods are now a sanctuary for rare birds and endangered mammals.

Các khu rừng sồi được bảo vệ nay là nơi tị nạn cho các loài chim quý hiếm và động vật có vú đang bị đe dọa.

scientists study the biodiversity within ancient oakwoods to better understand forest ecosystems.

Các nhà khoa học nghiên cứu sự đa dạng sinh học trong các khu rừng sồi cổ đại để hiểu rõ hơn về hệ sinh thái rừng.

the sprawling oakwoods stretch across the rolling hills as far as the eye can see.

Các khu rừng sồi trải dài qua các đồi núi uốn lượn đến tận nơi mắt có thể nhìn thấy.

photographers flock to the oakwoods to capture the magical play of light through the canopy.

Các nhiếp ảnh gia đổ xô đến các khu rừng sồi để ghi lại vẻ đẹp kỳ diệu của ánh sáng xuyên qua tán cây.

the oakwoods suffer from acid rain and air pollution originating from nearby industrial areas.

Các khu rừng sồi chịu ảnh hưởng từ mưa axit và ô nhiễm không khí phát sinh từ các khu công nghiệp gần đó.

medieval villagers relied on these oakwoods for fuel, building materials, and seasonal grazing.

Các cư dân thời trung cổ phụ thuộc vào các khu rừng sồi này để lấy nhiên liệu, vật liệu xây dựng và chăn thả theo mùa.

environmental organizations successfully restored degraded oakwoods through careful replanting and monitoring.

Các tổ chức môi trường đã thành công trong việc phục hồi các khu rừng sồi bị suy thoái thông qua việc trồng lại cây cẩn thận và giám sát.

the oakwoods ecosystem supports an incredible variety of insects, fungi, plants, and vertebrates.

Hệ sinh thái rừng sồi hỗ trợ một sự đa dạng đáng kinh ngạc của côn trùng, nấm, thực vật và động vật có xương sống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay