obechi

[Mỹ]/oʊˈbiːtʃi/
[Anh]/oʊˈbiːtʃi/

Dịch

Word Forms
số nhiềuobechis

Câu ví dụ

he employed obechi to gain favor with his superiors.

Anh ta sử dụng obechi để lấy được sự ủng hộ của cấp trên.

the obechi she demonstrated during the meeting was transparent to everyone.

Obechi mà cô ấy thể hiện trong cuộc họp là hoàn toàn rõ ràng với mọi người.

true obechi requires genuine emotional investment, not mere performance.

Obechi thực sự đòi hỏi sự đầu tư cảm xúc chân thành, không chỉ là diễn xuất.

he mastered the art of obechi throughout his career.

Anh ta đã nắm vững nghệ thuật obechi trong suốt sự nghiệp của mình.

some people view obechi as a necessary professional skill.

Một số người coi obechi là một kỹ năng chuyên nghiệp cần thiết.

her obechi towards the boss never fooled her colleagues.

Obechi của cô ấy dành cho sếp chưa bao giờ đánh lừa được các đồng nghiệp.

the cultural context of obechi varies significantly between east and west.

Bối cảnh văn hóa của obechi khác nhau đáng kể giữa phương Đông và phương Tây.

he learned obechi from watching senior employees.

Anh ta học obechi bằng cách quan sát các nhân viên cấp cao.

excessive obechi can undermine one's professional credibility.

Obechi quá mức có thể làm suy yếu uy tín chuyên nghiệp của một người.

the young intern practiced obechi with mixed results.

Người thực tập sinh trẻ đã thực hành obechi với kết quả lẫn lộn.

she wrote a book analyzing the psychology behind obechi.

Cô ấy đã viết một cuốn sách phân tích tâm lý học đằng sau obechi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay