obesities

[Mỹ]/əʊˈbiːsɪtiz/
[Anh]/oʊˈbiːsɪtiz/

Dịch

n. tình trạng béo phì

Cụm từ & Cách kết hợp

childhood obesities

béo phì nhi đồng

adult obesities

béo phì ở người lớn

severe obesities

béo phì nghiêm trọng

multiple obesities

béo phì đa dạng

rising obesities

béo phì gia tăng

obesities epidemic

dịch bệnh béo phì

obesities rates

tỷ lệ béo phì

obesities crisis

nghịch cảnh béo phì

obesities causes

nguyên nhân gây béo phì

obesities solutions

giải pháp cho béo phì

Câu ví dụ

obesities are becoming a major health concern worldwide.

bệnh béo phì là một mối quan tâm sức khỏe lớn trên toàn thế giới.

many factors contribute to the rise of obesities in children.

nhiều yếu tố góp phần vào sự gia tăng bệnh béo phì ở trẻ em.

obesities can lead to serious health complications.

bệnh béo phì có thể dẫn đến các biến chứng sức khỏe nghiêm trọng.

we need effective strategies to combat obesities.

chúng ta cần những chiến lược hiệu quả để chống lại bệnh béo phì.

obesities are often linked to unhealthy eating habits.

bệnh béo phì thường liên quan đến thói quen ăn uống không lành mạnh.

public awareness about obesities is increasing.

nhận thức của công chúng về bệnh béo phì đang tăng lên.

obesities can significantly impact mental health.

bệnh béo phì có thể ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe tinh thần.

preventing obesities starts with education and lifestyle changes.

ngăn ngừa bệnh béo phì bắt đầu bằng giáo dục và thay đổi lối sống.

obesities are often a result of genetic and environmental factors.

bệnh béo phì thường là kết quả của các yếu tố di truyền và môi trường.

many governments are implementing policies to reduce obesities.

nhiều chính phủ đang thực hiện các chính sách để giảm bệnh béo phì.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay