harsh objurgations
các lời trách mắng gay gắt
frequent objurgations
các lời trách mắng thường xuyên
public objurgations
các lời trách mắng công khai
sharp objurgations
các lời trách mắng sắc bén
angry objurgations
các lời trách mắng giận dữ
vehement objurgations
các lời trách mắng mạnh mẽ
loud objurgations
các lời trách mắng lớn tiếng
bitter objurgations
các lời trách mắng cay đắng
occasional objurgations
các lời trách mắng thỉnh thoảng
personal objurgations
các lời trách mắng cá nhân
her objurgations were harsh, but i knew they came from a place of concern.
Những lời trách móc của cô ấy thật gay gắt, nhưng tôi biết chúng đến từ sự quan tâm.
the teacher's objurgations made the students reflect on their behavior.
Những lời trách móc của giáo viên khiến học sinh suy nghĩ về hành vi của mình.
despite his objurgations, he still cared deeply for his team.
Bất chấp những lời trách móc của anh ấy, anh ấy vẫn quan tâm sâu sắc đến đội của mình.
her objurgations echoed through the halls, leaving everyone in silence.
Những lời trách móc của cô ấy vang vọng khắp hành lang, khiến mọi người im lặng.
after the objurgations, he promised to improve his performance.
Sau những lời trách móc, anh ấy hứa sẽ cải thiện hiệu suất của mình.
he delivered his objurgations with such intensity that it startled everyone.
Anh ấy đưa ra những lời trách móc với sự cường độ đến mức khiến mọi người bất ngờ.
her objurgations were meant to motivate, not to discourage.
Những lời trách móc của cô ấy có ý nghĩa thúc đẩy, không phải để nản lòng.
they were used to his objurgations, but they still felt hurt.
Họ đã quen với những lời trách móc của anh ấy, nhưng họ vẫn cảm thấy tổn thương.
his objurgations were often followed by moments of kindness.
Những lời trách móc của anh ấy thường đi kèm với những khoảnh khắc tử tế.
the manager's objurgations were a wake-up call for the entire team.
Những lời trách móc của người quản lý là lời cảnh tỉnh cho cả đội.
harsh objurgations
các lời trách mắng gay gắt
frequent objurgations
các lời trách mắng thường xuyên
public objurgations
các lời trách mắng công khai
sharp objurgations
các lời trách mắng sắc bén
angry objurgations
các lời trách mắng giận dữ
vehement objurgations
các lời trách mắng mạnh mẽ
loud objurgations
các lời trách mắng lớn tiếng
bitter objurgations
các lời trách mắng cay đắng
occasional objurgations
các lời trách mắng thỉnh thoảng
personal objurgations
các lời trách mắng cá nhân
her objurgations were harsh, but i knew they came from a place of concern.
Những lời trách móc của cô ấy thật gay gắt, nhưng tôi biết chúng đến từ sự quan tâm.
the teacher's objurgations made the students reflect on their behavior.
Những lời trách móc của giáo viên khiến học sinh suy nghĩ về hành vi của mình.
despite his objurgations, he still cared deeply for his team.
Bất chấp những lời trách móc của anh ấy, anh ấy vẫn quan tâm sâu sắc đến đội của mình.
her objurgations echoed through the halls, leaving everyone in silence.
Những lời trách móc của cô ấy vang vọng khắp hành lang, khiến mọi người im lặng.
after the objurgations, he promised to improve his performance.
Sau những lời trách móc, anh ấy hứa sẽ cải thiện hiệu suất của mình.
he delivered his objurgations with such intensity that it startled everyone.
Anh ấy đưa ra những lời trách móc với sự cường độ đến mức khiến mọi người bất ngờ.
her objurgations were meant to motivate, not to discourage.
Những lời trách móc của cô ấy có ý nghĩa thúc đẩy, không phải để nản lòng.
they were used to his objurgations, but they still felt hurt.
Họ đã quen với những lời trách móc của anh ấy, nhưng họ vẫn cảm thấy tổn thương.
his objurgations were often followed by moments of kindness.
Những lời trách móc của anh ấy thường đi kèm với những khoảnh khắc tử tế.
the manager's objurgations were a wake-up call for the entire team.
Những lời trách móc của người quản lý là lời cảnh tỉnh cho cả đội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay