objurgations

[US]/ˌɒb.dʒəˈɡeɪ.ʃənz/
[UK]/ˌɑb.dʒərˈɡeɪ.ʃənz/

Translation

n. sự mắng mỏ hoặc khiển trách

Phrases & Collocations

harsh objurgations

các lời trách mắng gay gắt

frequent objurgations

các lời trách mắng thường xuyên

public objurgations

các lời trách mắng công khai

sharp objurgations

các lời trách mắng sắc bén

angry objurgations

các lời trách mắng giận dữ

vehement objurgations

các lời trách mắng mạnh mẽ

loud objurgations

các lời trách mắng lớn tiếng

bitter objurgations

các lời trách mắng cay đắng

occasional objurgations

các lời trách mắng thỉnh thoảng

personal objurgations

các lời trách mắng cá nhân

Example Sentences

her objurgations were harsh, but i knew they came from a place of concern.

Những lời trách móc của cô ấy thật gay gắt, nhưng tôi biết chúng đến từ sự quan tâm.

the teacher's objurgations made the students reflect on their behavior.

Những lời trách móc của giáo viên khiến học sinh suy nghĩ về hành vi của mình.

despite his objurgations, he still cared deeply for his team.

Bất chấp những lời trách móc của anh ấy, anh ấy vẫn quan tâm sâu sắc đến đội của mình.

her objurgations echoed through the halls, leaving everyone in silence.

Những lời trách móc của cô ấy vang vọng khắp hành lang, khiến mọi người im lặng.

after the objurgations, he promised to improve his performance.

Sau những lời trách móc, anh ấy hứa sẽ cải thiện hiệu suất của mình.

he delivered his objurgations with such intensity that it startled everyone.

Anh ấy đưa ra những lời trách móc với sự cường độ đến mức khiến mọi người bất ngờ.

her objurgations were meant to motivate, not to discourage.

Những lời trách móc của cô ấy có ý nghĩa thúc đẩy, không phải để nản lòng.

they were used to his objurgations, but they still felt hurt.

Họ đã quen với những lời trách móc của anh ấy, nhưng họ vẫn cảm thấy tổn thương.

his objurgations were often followed by moments of kindness.

Những lời trách móc của anh ấy thường đi kèm với những khoảnh khắc tử tế.

the manager's objurgations were a wake-up call for the entire team.

Những lời trách móc của người quản lý là lời cảnh tỉnh cho cả đội.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now