state of obnubilation
tình trạng mờ mịt
moment of obnubilation
khoảnh khắc mờ mịt
feeling of obnubilation
cảm giác mờ mịt
cause of obnubilation
nguyên nhân gây mờ mịt
experience obnubilation
trải qua tình trạng mờ mịt
overcome obnubilation
vượt qua tình trạng mờ mịt
sense of obnubilation
cảm nhận về sự mờ mịt
obnubilation effect
hiệu ứng mờ mịt
obnubilation period
giai đoạn mờ mịt
obnubilation state
tình trạng mờ mịt
his mind was clouded by a sense of obnubilation.
tâm trí anh ấy bị che mờ bởi một cảm giác mờ đục.
during the meeting, there was a noticeable obnubilation in the discussion.
trong suốt cuộc họp, có một sự mờ đục đáng chú ý trong cuộc thảo luận.
the heavy fog created an atmosphere of obnubilation around the city.
sương mù dày đặc đã tạo ra một bầu không khí mờ đục xung quanh thành phố.
she felt a sense of obnubilation after the long hours of work.
cô ấy cảm thấy một cảm giác mờ đục sau nhiều giờ làm việc.
obnubilation can often lead to poor decision-making.
sự mờ đục thường có thể dẫn đến việc đưa ra quyết định kém.
he struggled to think clearly due to the obnubilation in his mind.
anh ấy cố gắng suy nghĩ rõ ràng do sự mờ đục trong tâm trí anh ấy.
the medication caused a temporary state of obnubilation.
thuốc đã gây ra một trạng thái mờ đục tạm thời.
obnubilation can be a symptom of fatigue or stress.
sự mờ đục có thể là một dấu hiệu của sự mệt mỏi hoặc căng thẳng.
after the accident, he experienced a brief period of obnubilation.
sau vụ tai nạn, anh ấy đã trải qua một giai đoạn mờ đục ngắn.
she tried to shake off the obnubilation and focus on her work.
cô ấy cố gắng loại bỏ sự mờ đục và tập trung vào công việc của mình.
state of obnubilation
tình trạng mờ mịt
moment of obnubilation
khoảnh khắc mờ mịt
feeling of obnubilation
cảm giác mờ mịt
cause of obnubilation
nguyên nhân gây mờ mịt
experience obnubilation
trải qua tình trạng mờ mịt
overcome obnubilation
vượt qua tình trạng mờ mịt
sense of obnubilation
cảm nhận về sự mờ mịt
obnubilation effect
hiệu ứng mờ mịt
obnubilation period
giai đoạn mờ mịt
obnubilation state
tình trạng mờ mịt
his mind was clouded by a sense of obnubilation.
tâm trí anh ấy bị che mờ bởi một cảm giác mờ đục.
during the meeting, there was a noticeable obnubilation in the discussion.
trong suốt cuộc họp, có một sự mờ đục đáng chú ý trong cuộc thảo luận.
the heavy fog created an atmosphere of obnubilation around the city.
sương mù dày đặc đã tạo ra một bầu không khí mờ đục xung quanh thành phố.
she felt a sense of obnubilation after the long hours of work.
cô ấy cảm thấy một cảm giác mờ đục sau nhiều giờ làm việc.
obnubilation can often lead to poor decision-making.
sự mờ đục thường có thể dẫn đến việc đưa ra quyết định kém.
he struggled to think clearly due to the obnubilation in his mind.
anh ấy cố gắng suy nghĩ rõ ràng do sự mờ đục trong tâm trí anh ấy.
the medication caused a temporary state of obnubilation.
thuốc đã gây ra một trạng thái mờ đục tạm thời.
obnubilation can be a symptom of fatigue or stress.
sự mờ đục có thể là một dấu hiệu của sự mệt mỏi hoặc căng thẳng.
after the accident, he experienced a brief period of obnubilation.
sau vụ tai nạn, anh ấy đã trải qua một giai đoạn mờ đục ngắn.
she tried to shake off the obnubilation and focus on her work.
cô ấy cố gắng loại bỏ sự mờ đục và tập trung vào công việc của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay