obsceneness

[Mỹ]/əbˈsiːnnəs/
[Anh]/əbˈsiːnnəs/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

sheer obsceneness

độ tục tĩu vô cùng

public obsceneness

tục tĩu công khai

obsceneness charges

các cáo buộc tục tĩu

obsceneness laws

các luật về tục tĩu

obsceneness ban

cấm tục tĩu

obsceneness complaint

khiếu nại về tục tĩu

obsceneness case

vụ việc về tục tĩu

obsceneness scandal

scandal tục tĩu

obsceneness ruling

quyết định về tục tĩu

obsceneness prosecution

cáo buộc về tục tĩu

Câu ví dụ

the censor flagged the film for its obsceneness and cut several scenes.

Bộ phận kiểm duyệt đã đánh dấu bộ phim vì tính tục tĩu và cắt bỏ một số cảnh.

many viewers complained about the obsceneness of the lyrics on the radio.

Nhiều khán giả đã phàn nàn về tính tục tĩu trong lời bài hát trên đài phát thanh.

the judge condemned the obsceneness of the material and issued a fine.

Tòa án đã lên án tính tục tĩu của nội dung và ra lệnh phạt tiền.

parents protested the obsceneness of the posters near the school.

Các bậc phụ huynh đã phản đối tính tục tĩu trong các poster gần trường học.

the publisher edited the manuscript to reduce its obsceneness before release.

Nhà xuất bản đã chỉnh sửa bản thảo để giảm tính tục tĩu trước khi phát hành.

critics debated the obsceneness of the jokes and whether they crossed a line.

Các nhà phê bình tranh luận về tính tục tĩu trong những trò đùa và liệu chúng có vượt quá giới hạn hay không.

the documentary examined how societies define obsceneness in public speech.

Phim tài liệu đã xem xét cách các xã hội xác định tính tục tĩu trong lời nói công cộng.

her complaint focused on the obsceneness of the graffiti on the wall.

Lời phàn nàn của bà tập trung vào tính tục tĩu trong các bức tranh tường trên tường.

the theater posted a warning about possible obsceneness and strong language.

Đài kịch đã đưa ra một lời cảnh báo về khả năng có tính tục tĩu và ngôn ngữ mạnh.

he apologized for the obsceneness of his remarks during the meeting.

Ông đã xin lỗi vì tính tục tĩu trong những lời nói của ông trong cuộc họp.

the committee reviewed complaints about obsceneness in the advertising campaign.

Ủy ban đã xem xét các khiếu nại về tính tục tĩu trong chiến dịch quảng cáo.

some countries ban the sale of magazines deemed obscene because of their obsceneness.

Một số quốc gia cấm bán các tạp chí được coi là tục tĩu do tính tục tĩu của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay