obscurenesses

[Mỹ]/əbˈskjʊənəsɪz/
[Anh]/əbˈskjʊrənsɪz/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

semantic obscurenesses

historical obscureness

cultural obscurenesses

ritual obscureness

multiple obscurenesses

poetic obscureness

the obscurenesses

philosophical obscureness

biblical obscurenesses

lingering obscureness

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay