obscurest meaning
ý nghĩa khó hiểu nhất
obscurest corners
những góc khuất nhất
obscurest details
những chi tiết khó nắm bắt nhất
obscurest passages
những đoạn văn khó hiểu nhất
obscurest reference
sự tham chiếu khó hiểu nhất
obscurest history
lịch sử khó hiểu nhất
obscurest origins
nguồn gốc khó hiểu nhất
obscurest subject
đề tài khó hiểu nhất
obscurest language
ngôn ngữ khó hiểu nhất
obscurest figures
những nhân vật khó hiểu nhất
the research delved into the obscurest corners of ancient history.
cuộc nghiên cứu đi sâu vào những ngóc ngách hẹp nhất của lịch sử cổ đại.
he specialized in the obscurest dialects of the region.
anh ấy chuyên về những phương ngữ khó nắm bắt nhất của vùng.
the author explored the obscurest symbolism in the poem.
tác giả khám phá những biểu tượng khó hiểu nhất trong bài thơ.
the professor lectured on the obscurest philosophical concepts.
giáo sư giảng về những khái niệm triết học khó hiểu nhất.
the map showed the obscurest trails through the forest.
bản đồ cho thấy những con đường mòn khó tìm nhất xuyên qua khu rừng.
the band incorporated the obscurest instruments into their music.
ban nhạc đã kết hợp những nhạc cụ ít được biết đến nhất vào âm nhạc của họ.
the article focused on the obscurest aspects of quantum physics.
bài viết tập trung vào những khía cạnh khó hiểu nhất của vật lý lượng tử.
the detective investigated the obscurest clues at the scene.
thám tử đã điều tra những manh mối khó hiểu nhất tại hiện trường.
the artist used the obscurest color combinations in the painting.
nghệ sĩ đã sử dụng những sự kết hợp màu sắc khó hiểu nhất trong bức tranh.
the film featured the obscurest locations in the country.
phim có các địa điểm khó tìm nhất của đất nước.
the historian uncovered the obscurest details about the royal family.
nhà sử học đã phát hiện ra những chi tiết khó hiểu nhất về hoàng gia.
obscurest meaning
ý nghĩa khó hiểu nhất
obscurest corners
những góc khuất nhất
obscurest details
những chi tiết khó nắm bắt nhất
obscurest passages
những đoạn văn khó hiểu nhất
obscurest reference
sự tham chiếu khó hiểu nhất
obscurest history
lịch sử khó hiểu nhất
obscurest origins
nguồn gốc khó hiểu nhất
obscurest subject
đề tài khó hiểu nhất
obscurest language
ngôn ngữ khó hiểu nhất
obscurest figures
những nhân vật khó hiểu nhất
the research delved into the obscurest corners of ancient history.
cuộc nghiên cứu đi sâu vào những ngóc ngách hẹp nhất của lịch sử cổ đại.
he specialized in the obscurest dialects of the region.
anh ấy chuyên về những phương ngữ khó nắm bắt nhất của vùng.
the author explored the obscurest symbolism in the poem.
tác giả khám phá những biểu tượng khó hiểu nhất trong bài thơ.
the professor lectured on the obscurest philosophical concepts.
giáo sư giảng về những khái niệm triết học khó hiểu nhất.
the map showed the obscurest trails through the forest.
bản đồ cho thấy những con đường mòn khó tìm nhất xuyên qua khu rừng.
the band incorporated the obscurest instruments into their music.
ban nhạc đã kết hợp những nhạc cụ ít được biết đến nhất vào âm nhạc của họ.
the article focused on the obscurest aspects of quantum physics.
bài viết tập trung vào những khía cạnh khó hiểu nhất của vật lý lượng tử.
the detective investigated the obscurest clues at the scene.
thám tử đã điều tra những manh mối khó hiểu nhất tại hiện trường.
the artist used the obscurest color combinations in the painting.
nghệ sĩ đã sử dụng những sự kết hợp màu sắc khó hiểu nhất trong bức tranh.
the film featured the obscurest locations in the country.
phim có các địa điểm khó tìm nhất của đất nước.
the historian uncovered the obscurest details about the royal family.
nhà sử học đã phát hiện ra những chi tiết khó hiểu nhất về hoàng gia.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay