final obsequies
tang lễ cuối cùng
obsequies service
nghi lễ tang lễ
obsequies rites
nghi thức tang lễ
obsequies ceremony
lễ tang
private obsequies
tang lễ riêng tư
obsequies prayers
cầu nguyện tang lễ
obsequies arrangements
thủ tục tang lễ
traditional obsequies
tang lễ truyền thống
obsequies procession
đội rước tang lễ
obsequies tribute
tôn vinh tang lễ
the obsequies were held at the local church.
các nghi lễ tang lễ đã được tổ chức tại nhà thờ địa phương.
friends and family gathered for the obsequies.
bạn bè và gia đình đã tập hợp tại buổi tang lễ.
he planned a simple ceremony for the obsequies.
anh ấy đã lên kế hoạch một buổi lễ đơn giản cho buổi tang lễ.
the obsequies included a eulogy by the deceased's best friend.
buổi tang lễ bao gồm bài điếu văn của người bạn thân nhất của người đã khuất.
many attended the obsequies to pay their respects.
nhiều người đã tham dự buổi tang lễ để bày tỏ sự tôn trọng.
the obsequies were a reflection of her vibrant life.
buổi tang lễ là sự phản ánh của cuộc sống sôi động của cô ấy.
after the obsequies, a reception was held at the family's home.
sau buổi tang lễ, một buổi tiếp đón đã được tổ chức tại nhà của gia đình.
he was honored during the obsequies for his contributions.
anh ấy đã được vinh danh trong buổi tang lễ vì những đóng góp của anh ấy.
the obsequies were attended by dignitaries and friends alike.
buổi tang lễ có sự tham dự của các quan chức và bạn bè.
they chose a beautiful location for the obsequies.
họ đã chọn một địa điểm đẹp cho buổi tang lễ.
final obsequies
tang lễ cuối cùng
obsequies service
nghi lễ tang lễ
obsequies rites
nghi thức tang lễ
obsequies ceremony
lễ tang
private obsequies
tang lễ riêng tư
obsequies prayers
cầu nguyện tang lễ
obsequies arrangements
thủ tục tang lễ
traditional obsequies
tang lễ truyền thống
obsequies procession
đội rước tang lễ
obsequies tribute
tôn vinh tang lễ
the obsequies were held at the local church.
các nghi lễ tang lễ đã được tổ chức tại nhà thờ địa phương.
friends and family gathered for the obsequies.
bạn bè và gia đình đã tập hợp tại buổi tang lễ.
he planned a simple ceremony for the obsequies.
anh ấy đã lên kế hoạch một buổi lễ đơn giản cho buổi tang lễ.
the obsequies included a eulogy by the deceased's best friend.
buổi tang lễ bao gồm bài điếu văn của người bạn thân nhất của người đã khuất.
many attended the obsequies to pay their respects.
nhiều người đã tham dự buổi tang lễ để bày tỏ sự tôn trọng.
the obsequies were a reflection of her vibrant life.
buổi tang lễ là sự phản ánh của cuộc sống sôi động của cô ấy.
after the obsequies, a reception was held at the family's home.
sau buổi tang lễ, một buổi tiếp đón đã được tổ chức tại nhà của gia đình.
he was honored during the obsequies for his contributions.
anh ấy đã được vinh danh trong buổi tang lễ vì những đóng góp của anh ấy.
the obsequies were attended by dignitaries and friends alike.
buổi tang lễ có sự tham dự của các quan chức và bạn bè.
they chose a beautiful location for the obsequies.
họ đã chọn một địa điểm đẹp cho buổi tang lễ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay