rites of passage
nghi lễ trưởng thành
religious rites
nghi lễ tôn giáo
ancient rites
nghi lễ cổ xưa
funeral rites
nghi lễ tang lễ
performed rites
nghi lễ được thực hiện
observing rites
thực hiện nghi lễ
traditional rites
nghi lễ truyền thống
sacred rites
nghi lễ thiêng liêng
formal rites
nghi lễ trang trọng
daily rites
nghi lễ hàng ngày
the wedding rites were beautiful and traditional.
Các nghi lễ cưới xin thật đẹp và truyền thống.
religious rites often involve specific rituals and prayers.
Các nghi lễ tôn giáo thường liên quan đến các nghi thức và lời cầu nguyện cụ thể.
he performed the ancient rites with solemnity and grace.
Anh ấy thực hiện các nghi lễ cổ xưa với sự trang nghiêm và duyên dáng.
the initiation rites marked his entry into adulthood.
Các nghi lễ nhập môn đánh dấu sự chuyển sang tuổi trưởng thành của anh ấy.
funeral rites provide a way to honor the deceased.
Các nghi lễ tang lễ cung cấp một cách để tưởng nhớ người đã khuất.
they observed the seasonal rites according to tradition.
Họ thực hiện các nghi lễ theo mùa theo truyền thống.
the rites of passage celebrated a significant life event.
Các nghi lễ chuyển đổi đánh dấu một sự kiện quan trọng trong cuộc đời.
the tribe's rites were deeply connected to nature.
Các nghi lễ của bộ tộc gắn liền sâu sắc với thiên nhiên.
following the rites ensured respect for ancestors.
Thực hiện các nghi lễ đảm bảo sự tôn trọng đối với tổ tiên.
the coronation rites established the new king's reign.
Các nghi lễ đăng quang thiết lập triều đại của vị vua mới.
the school's rites of welcome were warm and inviting.
Các nghi lễ đón tiếp của trường thật ấm áp và thân thiện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay