excessive obsequiousnesses
sự nịnh hót quá mức
obsequiousnesses abound
sự nịnh hót tràn lan
obsequiousnesses displayed
sự thể hiện sự nịnh hót
obsequiousnesses in politics
sự nịnh hót trong chính trị
obsequiousnesses of employees
sự nịnh hót của nhân viên
obsequiousnesses and flattery
sự nịnh hót và xu nịnh
obsequiousnesses towards authority
sự nịnh hót đối với quyền lực
obsequiousnesses among peers
sự nịnh hót giữa các đồng nghiệp
obsequiousnesses in society
sự nịnh hót trong xã hội
obsequiousnesses often criticized
sự nịnh hót thường bị chỉ trích
his obsequiousnesses often annoyed his colleagues.
Sự nịnh hót thường xuyên của anh ấy đã khiến đồng nghiệp khó chịu.
the manager appreciated the obsequiousnesses of his staff.
Người quản lý đánh giá cao sự nịnh hót của nhân viên.
her obsequiousnesses were evident during the meeting.
Sự nịnh hót của cô ấy rất rõ ràng trong cuộc họp.
obsequiousnesses may lead to a lack of respect.
Sự nịnh hót có thể dẫn đến sự thiếu tôn trọng.
his obsequiousnesses were a strategy to gain favor.
Sự nịnh hót của anh ấy là một chiến lược để lấy được sự ủng hộ.
many saw her obsequiousnesses as insincere.
Nhiều người thấy sự nịnh hót của cô ấy không chân thành.
obsequiousnesses can sometimes backfire in professional settings.
Sự nịnh hót đôi khi có thể phản tác dụng trong môi trường chuyên nghiệp.
he was criticized for his obsequiousnesses towards the boss.
Anh ấy bị chỉ trích vì sự nịnh hót của mình với sếp.
her obsequiousnesses were seen as a lack of confidence.
Sự nịnh hót của cô ấy bị coi là thiếu tự tin.
obsequiousnesses can create a toxic work environment.
Sự nịnh hót có thể tạo ra một môi trường làm việc độc hại.
excessive obsequiousnesses
sự nịnh hót quá mức
obsequiousnesses abound
sự nịnh hót tràn lan
obsequiousnesses displayed
sự thể hiện sự nịnh hót
obsequiousnesses in politics
sự nịnh hót trong chính trị
obsequiousnesses of employees
sự nịnh hót của nhân viên
obsequiousnesses and flattery
sự nịnh hót và xu nịnh
obsequiousnesses towards authority
sự nịnh hót đối với quyền lực
obsequiousnesses among peers
sự nịnh hót giữa các đồng nghiệp
obsequiousnesses in society
sự nịnh hót trong xã hội
obsequiousnesses often criticized
sự nịnh hót thường bị chỉ trích
his obsequiousnesses often annoyed his colleagues.
Sự nịnh hót thường xuyên của anh ấy đã khiến đồng nghiệp khó chịu.
the manager appreciated the obsequiousnesses of his staff.
Người quản lý đánh giá cao sự nịnh hót của nhân viên.
her obsequiousnesses were evident during the meeting.
Sự nịnh hót của cô ấy rất rõ ràng trong cuộc họp.
obsequiousnesses may lead to a lack of respect.
Sự nịnh hót có thể dẫn đến sự thiếu tôn trọng.
his obsequiousnesses were a strategy to gain favor.
Sự nịnh hót của anh ấy là một chiến lược để lấy được sự ủng hộ.
many saw her obsequiousnesses as insincere.
Nhiều người thấy sự nịnh hót của cô ấy không chân thành.
obsequiousnesses can sometimes backfire in professional settings.
Sự nịnh hót đôi khi có thể phản tác dụng trong môi trường chuyên nghiệp.
he was criticized for his obsequiousnesses towards the boss.
Anh ấy bị chỉ trích vì sự nịnh hót của mình với sếp.
her obsequiousnesses were seen as a lack of confidence.
Sự nịnh hót của cô ấy bị coi là thiếu tự tin.
obsequiousnesses can create a toxic work environment.
Sự nịnh hót có thể tạo ra một môi trường làm việc độc hại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay