obsessiveness about
Chủ nghĩa ám ảnh
obsessiveness over
Chủ nghĩa ám ảnh
excessive obsessiveness
Chủ nghĩa ám ảnh quá mức
constant obsessiveness
Chủ nghĩa ám ảnh liên tục
the obsessivenesses of collectors can lead to extraordinary achievements.
Sự cuồng nhiệt của các nhà sưu tập có thể dẫn đến những thành tựu phi thường.
his obsessivenesses about cleanliness bordered on compulsion.
Sự cuồng nhiệt của anh ấy về sự sạch sẽ gần như trở thành cưỡng chế.
the obsessivenesses displayed by elite athletes explain their success.
Sự cuồng nhiệt được thể hiện bởi các vận động viên hàng đầu giải thích cho thành công của họ.
the artist's obsessivenesses resulted in masterpieces.
Sự cuồng nhiệt của nghệ sĩ đã dẫn đến những kiệt tác.
the obsessivenesses of scientists drive groundbreaking discoveries.
Sự cuồng nhiệt của các nhà khoa học thúc đẩy những khám phá đột phá.
the obsessivenesses shown in her work ethic were admirable.
Sự cuồng nhiệt được thể hiện trong thái độ làm việc của cô ấy là đáng ngưỡng mộ.
the obsessivenesses of chefs create culinary perfection.
Sự cuồng nhiệt của các đầu bếp tạo ra sự hoàn hảo trong ẩm thực.
his multiple obsessivenesses included organization and punctuality.
Sự cuồng nhiệt đa dạng của anh ấy bao gồm sự tổ chức và đúng giờ.
the obsessivenesses behind the project's completion were evident.
Sự cuồng nhiệt đằng sau việc hoàn thành dự án là rõ ràng.
the historian's obsessivenesses about accuracy were well-known.
Sự cuồng nhiệt của nhà sử học về tính chính xác là rất nổi tiếng.
the therapist studied various obsessivenesses in human behavior.
Nhà trị liệu đã nghiên cứu các sự cuồng nhiệt khác nhau trong hành vi con người.
the obsessivenesses of the detective solved the case.
Sự cuồng nhiệt của thám tử đã giải quyết vụ việc.
obsessiveness about
Chủ nghĩa ám ảnh
obsessiveness over
Chủ nghĩa ám ảnh
excessive obsessiveness
Chủ nghĩa ám ảnh quá mức
constant obsessiveness
Chủ nghĩa ám ảnh liên tục
the obsessivenesses of collectors can lead to extraordinary achievements.
Sự cuồng nhiệt của các nhà sưu tập có thể dẫn đến những thành tựu phi thường.
his obsessivenesses about cleanliness bordered on compulsion.
Sự cuồng nhiệt của anh ấy về sự sạch sẽ gần như trở thành cưỡng chế.
the obsessivenesses displayed by elite athletes explain their success.
Sự cuồng nhiệt được thể hiện bởi các vận động viên hàng đầu giải thích cho thành công của họ.
the artist's obsessivenesses resulted in masterpieces.
Sự cuồng nhiệt của nghệ sĩ đã dẫn đến những kiệt tác.
the obsessivenesses of scientists drive groundbreaking discoveries.
Sự cuồng nhiệt của các nhà khoa học thúc đẩy những khám phá đột phá.
the obsessivenesses shown in her work ethic were admirable.
Sự cuồng nhiệt được thể hiện trong thái độ làm việc của cô ấy là đáng ngưỡng mộ.
the obsessivenesses of chefs create culinary perfection.
Sự cuồng nhiệt của các đầu bếp tạo ra sự hoàn hảo trong ẩm thực.
his multiple obsessivenesses included organization and punctuality.
Sự cuồng nhiệt đa dạng của anh ấy bao gồm sự tổ chức và đúng giờ.
the obsessivenesses behind the project's completion were evident.
Sự cuồng nhiệt đằng sau việc hoàn thành dự án là rõ ràng.
the historian's obsessivenesses about accuracy were well-known.
Sự cuồng nhiệt của nhà sử học về tính chính xác là rất nổi tiếng.
the therapist studied various obsessivenesses in human behavior.
Nhà trị liệu đã nghiên cứu các sự cuồng nhiệt khác nhau trong hành vi con người.
the obsessivenesses of the detective solved the case.
Sự cuồng nhiệt của thám tử đã giải quyết vụ việc.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now