preoccupations

[US]/priːˌɒkjʊˈpeɪʃənz/
[UK]/priˈɑːkjʊˈpeɪʃənz/
Frequency: Very High

Translation

n.trạng thái bị ám ảnh hoặc say mê trong suy nghĩ; một ý tưởng hoặc chủ đề chiếm lĩnh tâm trí của ai đó; những vấn đề khẩn cấp hoặc ưu tiên.

Phrases & Collocations

personal preoccupations

các mối quan tâm cá nhân

common preoccupations

các mối quan tâm chung

daily preoccupations

các mối quan tâm hàng ngày

serious preoccupations

các mối quan tâm nghiêm trọng

emotional preoccupations

các mối quan tâm về mặt cảm xúc

social preoccupations

các mối quan tâm xã hội

financial preoccupations

các mối quan tâm về tài chính

constant preoccupations

các mối quan tâm không ngừng

existential preoccupations

các mối quan tâm về sự tồn tại

intellectual preoccupations

các mối quan tâm về trí tuệ

Example Sentences

her preoccupations often distract her from enjoying life.

Những lo lắng của cô ấy thường khiến cô ấy mất tập trung và không thể tận hưởng cuộc sống.

he has many preoccupations that keep him up at night.

Anh ấy có rất nhiều lo lắng khiến anh ấy không thể ngủ được vào ban đêm.

despite his preoccupations, he managed to focus on his work.

Bất chấp những lo lắng của mình, anh ấy vẫn có thể tập trung vào công việc.

her preoccupations with money often lead to stress.

Những lo lắng của cô ấy về tiền bạc thường dẫn đến căng thẳng.

his preoccupations about the future hinder his happiness.

Những lo lắng của anh ấy về tương lai cản trở hạnh phúc của anh ấy.

they discussed their preoccupations during the meeting.

Họ đã thảo luận về những lo lắng của họ trong cuộc họp.

preoccupations with social media can affect mental health.

Những lo lắng về mạng xã hội có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần.

her preoccupations about her appearance are quite common.

Những lo lắng của cô ấy về ngoại hình là khá phổ biến.

his preoccupations with work-life balance are understandable.

Những lo lắng của anh ấy về sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống là dễ hiểu.

many people's preoccupations stem from societal pressures.

Nhiều lo lắng của mọi người bắt nguồn từ áp lực xã hội.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now