special occasions
những dịp đặc biệt
formal occasions
những dịp lễ trang trọng
happy occasions
những dịp hạnh phúc
rare occasions
những dịp hiếm hoi
unusual occasions
những dịp bất thường
social occasions
những dịp gặp gỡ
memorable occasions
những dịp đáng nhớ
celebratory occasions
những dịp lễ hội
significant occasions
những dịp quan trọng
we celebrate special occasions with family.
Chúng tôi ăn mừng những dịp đặc biệt cùng gia đình.
on many occasions, she has helped me.
Trong nhiều dịp, cô ấy đã giúp tôi.
he dresses formally on formal occasions.
Anh ấy ăn mặc trang trọng vào những dịp trang trọng.
occasions like birthdays require special planning.
Những dịp như sinh nhật đòi hỏi kế hoạch đặc biệt.
we have gatherings on various occasions.
Chúng tôi có các buổi tụ họp vào nhiều dịp khác nhau.
occasions for celebration are important in life.
Những dịp để ăn mừng là quan trọng trong cuộc sống.
she saves her best outfits for special occasions.
Cô ấy giữ những bộ quần áo đẹp nhất cho những dịp đặc biệt.
there are occasions when we need to be serious.
Có những dịp mà chúng ta cần phải nghiêm túc.
we often reminisce about past occasions.
Chúng tôi thường hồi tưởng về những dịp đã qua.
occasions for giving gifts are always appreciated.
Những dịp để tặng quà luôn được đánh giá cao.
special occasions
những dịp đặc biệt
formal occasions
những dịp lễ trang trọng
happy occasions
những dịp hạnh phúc
rare occasions
những dịp hiếm hoi
unusual occasions
những dịp bất thường
social occasions
những dịp gặp gỡ
memorable occasions
những dịp đáng nhớ
celebratory occasions
những dịp lễ hội
significant occasions
những dịp quan trọng
we celebrate special occasions with family.
Chúng tôi ăn mừng những dịp đặc biệt cùng gia đình.
on many occasions, she has helped me.
Trong nhiều dịp, cô ấy đã giúp tôi.
he dresses formally on formal occasions.
Anh ấy ăn mặc trang trọng vào những dịp trang trọng.
occasions like birthdays require special planning.
Những dịp như sinh nhật đòi hỏi kế hoạch đặc biệt.
we have gatherings on various occasions.
Chúng tôi có các buổi tụ họp vào nhiều dịp khác nhau.
occasions for celebration are important in life.
Những dịp để ăn mừng là quan trọng trong cuộc sống.
she saves her best outfits for special occasions.
Cô ấy giữ những bộ quần áo đẹp nhất cho những dịp đặc biệt.
there are occasions when we need to be serious.
Có những dịp mà chúng ta cần phải nghiêm túc.
we often reminisce about past occasions.
Chúng tôi thường hồi tưởng về những dịp đã qua.
occasions for giving gifts are always appreciated.
Những dịp để tặng quà luôn được đánh giá cao.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay