| số nhiều | occassions |
on this occasion, we gather to celebrate our anniversary with joy and happiness.
Trong dịp này, chúng ta tụ họp để kỷ niệm ngày kỷ niệm với niềm vui và hạnh phúc.
she has visited us on many occasions over the past decade.
Cô ấy đã đến thăm chúng tôi vào nhiều dịp trong thập kỷ qua.
on rare occasions, we get to see such a spectacular performance.
Trong những dịp hiếm hoi, chúng ta có thể chứng kiến một màn trình diễn ngoạn mục như vậy.
the wedding was a truly special occasion that everyone remembered.
Lễ cưới là một dịp đặc biệt thực sự mà tất cả mọi người đều nhớ mãi.
on one occasion, he accidentally locked himself out of his own house.
Trong một dịp, anh ấy vô tình khóa mình ngoài nhà của mình.
the company celebrates its success on formal occasions with a grand dinner.
Công ty kỷ niệm thành công của mình vào các dịp trang trọng với một bữa tiệc lớn.
on every occasion, she always arrives fashionably late to the party.
Trong mọi dịp, cô ấy luôn đến dự tiệc muộn một cách tinh tế.
this calls for a celebration on such a happy occasion.
Điều này đòi hỏi một cuộc kỷ niệm vào dịp hạnh phúc như vậy.
on several occasions, the team has proven their dedication to quality work.
Trong nhiều dịp, đội ngũ đã chứng minh sự tận tâm với công việc chất lượng.
the graduation ceremony was a memorable occasion for all the students.
Lễ tốt nghiệp là một dịp đáng nhớ đối với tất cả các sinh viên.
on that particular occasion, the weather was perfect for an outdoor event.
Trong dịp đặc biệt đó, thời tiết hoàn hảo cho một sự kiện ngoài trời.
he always rises to the occasion whenever his country needs him.
Anh ấy luôn đáp ứng mọi dịp khi đất nước cần anh ấy.
on this occasion, we gather to celebrate our anniversary with joy and happiness.
Trong dịp này, chúng ta tụ họp để kỷ niệm ngày kỷ niệm với niềm vui và hạnh phúc.
she has visited us on many occasions over the past decade.
Cô ấy đã đến thăm chúng tôi vào nhiều dịp trong thập kỷ qua.
on rare occasions, we get to see such a spectacular performance.
Trong những dịp hiếm hoi, chúng ta có thể chứng kiến một màn trình diễn ngoạn mục như vậy.
the wedding was a truly special occasion that everyone remembered.
Lễ cưới là một dịp đặc biệt thực sự mà tất cả mọi người đều nhớ mãi.
on one occasion, he accidentally locked himself out of his own house.
Trong một dịp, anh ấy vô tình khóa mình ngoài nhà của mình.
the company celebrates its success on formal occasions with a grand dinner.
Công ty kỷ niệm thành công của mình vào các dịp trang trọng với một bữa tiệc lớn.
on every occasion, she always arrives fashionably late to the party.
Trong mọi dịp, cô ấy luôn đến dự tiệc muộn một cách tinh tế.
this calls for a celebration on such a happy occasion.
Điều này đòi hỏi một cuộc kỷ niệm vào dịp hạnh phúc như vậy.
on several occasions, the team has proven their dedication to quality work.
Trong nhiều dịp, đội ngũ đã chứng minh sự tận tâm với công việc chất lượng.
the graduation ceremony was a memorable occasion for all the students.
Lễ tốt nghiệp là một dịp đáng nhớ đối với tất cả các sinh viên.
on that particular occasion, the weather was perfect for an outdoor event.
Trong dịp đặc biệt đó, thời tiết hoàn hảo cho một sự kiện ngoài trời.
he always rises to the occasion whenever his country needs him.
Anh ấy luôn đáp ứng mọi dịp khi đất nước cần anh ấy.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now