occlude light; occlude the flow of blood.
che chắn ánh sáng; che chắn dòng chảy của máu.
thick make-up can occlude the pores.
kem trang điểm dày có thể làm che lấp các lỗ chân lông.
This means that the way in which denture teeth occlude must be seen dynamically, and not just as a static relationship when in maximum interdigitation.
Điều này có nghĩa là cách các răng giả khớp cắn phải được nhìn thấy một cách động, chứ không chỉ như một mối quan hệ tĩnh khi ở vị trí cắn tối đa.
The cloud occluded the sun, casting a shadow over the field.
Mây che khuất ánh mặt trời, tạo ra một bóng đổ trên cánh đồng.
Plaque buildup can occlude arteries and lead to heart problems.
Mảng bám có thể làm tắc nghẽn động mạch và dẫn đến các vấn đề về tim.
The tall buildings occlude the view of the mountains from our office window.
Những tòa nhà cao tầng che khuất tầm nhìn ngọn núi từ cửa sổ văn phòng của chúng tôi.
Tumors can occlude blood vessels, disrupting normal blood flow.
Các khối u có thể làm tắc nghẽn mạch máu, làm gián đoạn lưu lượng máu bình thường.
The dense fog occluded visibility, making driving hazardous.
Sương mù dày đặc che khuất tầm nhìn, khiến việc lái xe trở nên nguy hiểm.
A cataract can occlude the lens of the eye, causing vision problems.
Việc đục thủy tinh thể có thể làm che khuất thủy tinh thể của mắt, gây ra các vấn đề về thị lực.
The tree branches occlude the streetlight, creating a shadowy path.
Nhánh cây che khuất đèn đường, tạo ra một con đường mờ ảo.
Dental plaque can occlude the gaps between teeth, leading to decay.
Mảng bám răng có thể làm tắc nghẽn các khoảng trống giữa các răng, dẫn đến sâu răng.
The political scandal occluded the candidate's chances of winning the election.
Vụ bê bối chính trị đã che khuất cơ hội chiến thắng của ứng cử viên.
A clot can occlude a blood vessel, cutting off blood supply to tissues.
Một cục máu đông có thể làm tắc nghẽn một mạch máu, cắt đứt nguồn cung cấp máu đến các mô.
occlude light; occlude the flow of blood.
che chắn ánh sáng; che chắn dòng chảy của máu.
thick make-up can occlude the pores.
kem trang điểm dày có thể làm che lấp các lỗ chân lông.
This means that the way in which denture teeth occlude must be seen dynamically, and not just as a static relationship when in maximum interdigitation.
Điều này có nghĩa là cách các răng giả khớp cắn phải được nhìn thấy một cách động, chứ không chỉ như một mối quan hệ tĩnh khi ở vị trí cắn tối đa.
The cloud occluded the sun, casting a shadow over the field.
Mây che khuất ánh mặt trời, tạo ra một bóng đổ trên cánh đồng.
Plaque buildup can occlude arteries and lead to heart problems.
Mảng bám có thể làm tắc nghẽn động mạch và dẫn đến các vấn đề về tim.
The tall buildings occlude the view of the mountains from our office window.
Những tòa nhà cao tầng che khuất tầm nhìn ngọn núi từ cửa sổ văn phòng của chúng tôi.
Tumors can occlude blood vessels, disrupting normal blood flow.
Các khối u có thể làm tắc nghẽn mạch máu, làm gián đoạn lưu lượng máu bình thường.
The dense fog occluded visibility, making driving hazardous.
Sương mù dày đặc che khuất tầm nhìn, khiến việc lái xe trở nên nguy hiểm.
A cataract can occlude the lens of the eye, causing vision problems.
Việc đục thủy tinh thể có thể làm che khuất thủy tinh thể của mắt, gây ra các vấn đề về thị lực.
The tree branches occlude the streetlight, creating a shadowy path.
Nhánh cây che khuất đèn đường, tạo ra một con đường mờ ảo.
Dental plaque can occlude the gaps between teeth, leading to decay.
Mảng bám răng có thể làm tắc nghẽn các khoảng trống giữa các răng, dẫn đến sâu răng.
The political scandal occluded the candidate's chances of winning the election.
Vụ bê bối chính trị đã che khuất cơ hội chiến thắng của ứng cử viên.
A clot can occlude a blood vessel, cutting off blood supply to tissues.
Một cục máu đông có thể làm tắc nghẽn một mạch máu, cắt đứt nguồn cung cấp máu đến các mô.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay