occulting light
ánh sáng che khuất
occulting object
vật che khuất
occulting feature
tính năng che khuất
occulting surface
bề mặt che khuất
occulting shadow
bóng che khuất
occulting effect
hiệu ứng che khuất
occulting layer
lớp che khuất
occulting mechanism
cơ chế che khuất
occulting phenomenon
hiện tượng che khuất
occulting boundary
ranh giới che khuất
the lighthouse is occulting, guiding ships through the night.
ngọn hải đăng đang che khuất, dẫn đường cho tàu bè xuyên đêm.
the occulting star was a significant discovery for astronomers.
ngôi sao bị che khuất là một khám phá quan trọng đối với các nhà thiên văn học.
occulting objects can create fascinating shadows in photography.
các vật thể che khuất có thể tạo ra những bóng tối hấp dẫn trong nhiếp ảnh.
the artist used occulting techniques to enhance the depth of the painting.
nghệ sĩ đã sử dụng các kỹ thuật che khuất để tăng thêm chiều sâu cho bức tranh.
during the eclipse, the moon was occulting the sun.
trong quá trình nhật thực, mặt trăng đã che khuất mặt trời.
he enjoyed studying the occulting patterns of light and shadow.
anh ấy thích nghiên cứu các kiểu che khuất của ánh sáng và bóng tối.
the scientist explained how occulting phenomena occur in nature.
các nhà khoa học giải thích hiện tượng che khuất xảy ra như thế nào trong tự nhiên.
occulting lenses are used in various optical devices.
các thấu kính che khuất được sử dụng trong nhiều thiết bị quang học khác nhau.
the frequent occulting of the star puzzled the astronomers.
việc ngôi sao bị che khuất thường xuyên khiến các nhà thiên văn học bối rối.
occulting techniques can be seen in many forms of art.
các kỹ thuật che khuất có thể được nhìn thấy trong nhiều hình thức nghệ thuật.
occulting light
ánh sáng che khuất
occulting object
vật che khuất
occulting feature
tính năng che khuất
occulting surface
bề mặt che khuất
occulting shadow
bóng che khuất
occulting effect
hiệu ứng che khuất
occulting layer
lớp che khuất
occulting mechanism
cơ chế che khuất
occulting phenomenon
hiện tượng che khuất
occulting boundary
ranh giới che khuất
the lighthouse is occulting, guiding ships through the night.
ngọn hải đăng đang che khuất, dẫn đường cho tàu bè xuyên đêm.
the occulting star was a significant discovery for astronomers.
ngôi sao bị che khuất là một khám phá quan trọng đối với các nhà thiên văn học.
occulting objects can create fascinating shadows in photography.
các vật thể che khuất có thể tạo ra những bóng tối hấp dẫn trong nhiếp ảnh.
the artist used occulting techniques to enhance the depth of the painting.
nghệ sĩ đã sử dụng các kỹ thuật che khuất để tăng thêm chiều sâu cho bức tranh.
during the eclipse, the moon was occulting the sun.
trong quá trình nhật thực, mặt trăng đã che khuất mặt trời.
he enjoyed studying the occulting patterns of light and shadow.
anh ấy thích nghiên cứu các kiểu che khuất của ánh sáng và bóng tối.
the scientist explained how occulting phenomena occur in nature.
các nhà khoa học giải thích hiện tượng che khuất xảy ra như thế nào trong tự nhiên.
occulting lenses are used in various optical devices.
các thấu kính che khuất được sử dụng trong nhiều thiết bị quang học khác nhau.
the frequent occulting of the star puzzled the astronomers.
việc ngôi sao bị che khuất thường xuyên khiến các nhà thiên văn học bối rối.
occulting techniques can be seen in many forms of art.
các kỹ thuật che khuất có thể được nhìn thấy trong nhiều hình thức nghệ thuật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay