oceanauts

[Mỹ]/ˈəʊʃənɔːt/
[Anh]/ˈoʊʃənɔt/

Dịch

n. một phi hành gia đại dương điều khiển các phương tiện dưới nước; một công nhân trong phòng thí nghiệm dưới nước hoặc đại dương

Cụm từ & Cách kết hợp

oceanaut training

đào tạo oceanaut

oceanaut mission

nhiệm vụ oceanaut

oceanaut exploration

khám phá oceanaut

oceanaut suit

bộ đồ oceanaut

oceanaut research

nghiên cứu oceanaut

oceanaut technology

công nghệ oceanaut

oceanaut team

đội ngũ oceanaut

oceanaut habitat

môi trường sống của oceanaut

oceanaut training program

chương trình đào tạo oceanaut

oceanaut adventure

cuộc phiêu lưu của oceanaut

Câu ví dụ

as an oceanaut, i explore the depths of the ocean.

Với tư cách là một phi hành gia đại dương, tôi khám phá những vực sâu của đại dương.

the oceanaut conducted experiments underwater.

Người phi hành gia đại dương đã tiến hành các thí nghiệm dưới nước.

many oceanauts train for years to prepare for their missions.

Nhiều phi hành gia đại dương huấn luyện trong nhiều năm để chuẩn bị cho các nhiệm vụ của họ.

being an oceanaut requires a strong understanding of marine biology.

Trở thành một phi hành gia đại dương đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về sinh vật học biển.

the oceanaut discovered a new species during the expedition.

Người phi hành gia đại dương đã phát hiện ra một loài mới trong quá trình thám hiểm.

oceanauts often collaborate with scientists on research projects.

Các phi hành gia đại dương thường hợp tác với các nhà khoa học trong các dự án nghiên cứu.

she dreamed of becoming an oceanaut since childhood.

Cô ấy đã mơ trở thành một phi hành gia đại dương ngay từ khi còn nhỏ.

the oceanaut’s suit is designed to withstand extreme pressure.

Bộ đồ của phi hành gia đại dương được thiết kế để chịu được áp lực cực lớn.

oceanauts play a crucial role in ocean conservation efforts.

Các phi hành gia đại dương đóng vai trò quan trọng trong các nỗ lực bảo tồn đại dương.

documentaries about oceanauts inspire many young explorers.

Những bộ phim tài liệu về phi hành gia đại dương truyền cảm hứng cho nhiều nhà thám hiểm trẻ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay