ochrophyta

[Mỹ]/[ˌɒkrəˈfaɪtə]/
[Anh]/[ˌɑːkrəˈfaɪtə]/

Dịch

n. Một ngành phân loại gồm chủ yếu là các loài protist quang hợp, bao gồm các loài tảo silic, tảo vàng và tảo nâu; Một nhóm tảo được đặc trưng bởi các lục lạp chứa chlorophyll a và c, cùng với fucoxanthin là sắc tố chính.

Cụm từ & Cách kết hợp

ochrophyta species

loài Ochrophyta

ochrophytan algae

tảo Ochrophyta

the ochrophyta

Ochrophyta

studying ochrophyta

nghiên cứu Ochrophyta

ochrophyta classification

phân loại Ochrophyta

ochrophyta photosynthesis

quang hợp của Ochrophyta

ochrophyta biology

sinh học của Ochrophyta

ochrophyta cells

cell của Ochrophyta

freshwater ochrophyta

Ochrophyta nước ngọt

Câu ví dụ

ochrophyta species are found in both freshwater and marine environments.

Loài ochrophyta được tìm thấy cả trong môi trường nước ngọt và biển.

the ochrophyta phylum includes diatoms and golden algae.

Phylum ochrophyta bao gồm các loài tảo silic và tảo vàng.

ochrophyta classification has been revised based on molecular studies.

Phân loại của ochrophyta đã được cập nhật dựa trên các nghiên cứu phân tử.

ochrophyta organisms have unique cell wall structures.

Các sinh vật thuộc nhóm ochrophyta có cấu trúc thành tế bào đặc trưng.

the ochrophyta cell wall contains silica.

Thành tế bào của ochrophyta chứa chất thạch anh.

ochrophyta photosynthesis produces unique pigments.

Quang hợp của ochrophyta tạo ra các sắc tố đặc trưng.

recent ochrophyta research has revealed new taxonomic relationships.

Nghiên cứu gần đây về ochrophyta đã tiết lộ các mối quan hệ phân loại mới.

the ochrophyta taxonomy continues to be updated.

Hệ thống phân loại của ochrophyta tiếp tục được cập nhật.

ochrophyta diversity is highest in marine ecosystems.

Đa dạng của ochrophyta cao nhất trong các hệ sinh thái biển.

ochrophyta biology includes studies of their reproductive mechanisms.

Đời sống của ochrophyta bao gồm các nghiên cứu về cơ chế sinh sản của chúng.

the evolution of ochrophyta dates back millions of years.

Quá trình tiến hóa của ochrophyta có thể追溯 back hàng triệu năm.

ochrophyta ecology plays an important role in aquatic food webs.

Đa dạng sinh học của ochrophyta đóng vai trò quan trọng trong các mạng lưới thức ăn thủy sinh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay