oculomotor

[Mỹ]/ˌɒkjʊləʊˈməʊtə/
[Anh]/ˌɑːkjəloʊˈmoʊtər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến sự chuyển động của nhãn cầu
Word Forms
số nhiềuoculomotors

Cụm từ & Cách kết hợp

oculomotor nerve

dây thần kinh vận nhãn

oculomotor function

chức năng vận nhãn

oculomotor control

kiểm soát vận nhãn

oculomotor system

hệ thống vận nhãn

oculomotor muscles

các cơ vận nhãn

oculomotor reflex

phản xạ vận nhãn

oculomotor pathways

đường dẫn vận nhãn

oculomotor assessment

đánh giá vận nhãn

oculomotor response

phản ứng vận nhãn

oculomotor testing

thử nghiệm vận nhãn

Câu ví dụ

the oculomotor nerve controls eye movement.

dây thần kinh vận nhãn kiểm soát chuyển động mắt.

oculomotor function is essential for proper vision.

chức năng vận nhãn rất quan trọng cho thị lực tốt.

disorders of the oculomotor system can lead to double vision.

các rối loạn của hệ thống vận nhãn có thể dẫn đến nhìn đôi.

oculomotor muscles help in focusing on objects.

các cơ vận nhãn giúp tập trung vào các vật thể.

tests for oculomotor reflexes are common in eye examinations.

các xét nghiệm phản xạ vận nhãn thường được sử dụng trong các cuộc kiểm tra mắt.

oculomotor responses can indicate neurological conditions.

phản ứng vận nhãn có thể cho thấy các tình trạng thần kinh.

understanding the oculomotor pathway is crucial for neurologists.

hiểu rõ con đường vận nhãn rất quan trọng đối với các bác sĩ thần kinh.

oculomotor coordination is important for athletes.

sự phối hợp vận nhãn rất quan trọng đối với các vận động viên.

abnormal oculomotor activity can be a sign of a concussion.

hoạt động vận nhãn bất thường có thể là dấu hiệu của chấn động não.

oculomotor training can improve visual performance.

tập luyện vận nhãn có thể cải thiện hiệu suất thị giác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay