| số nhiều | odonates |
odonate species
loài côn trùng cánh màn
odonate diversity
đa dạng của côn trùng cánh màn
odonate habitat
môi trường sống của côn trùng cánh màn
odonate behavior
hành vi của côn trùng cánh màn
odonate life cycle
chu kỳ sống của côn trùng cánh màn
odonate population
dân số côn trùng cánh màn
odonate monitoring
giám sát côn trùng cánh màn
odonate conservation
bảo tồn côn trùng cánh màn
odonate survey
khảo sát côn trùng cánh màn
odonate morphology
hình thái côn trùng cánh màn
odonate species are often found near freshwater habitats.
Các loài đuôi kim thường được tìm thấy gần các môi trường sống nước ngọt.
many odonate larvae are important indicators of water quality.
Nhiều ấu trùng đuôi kim là những chỉ báo quan trọng về chất lượng nước.
the study of odonates can reveal much about ecosystem health.
Nghiên cứu về đuôi kim có thể tiết lộ nhiều điều về sức khỏe hệ sinh thái.
odonates are fascinating insects with complex life cycles.
Đuôi kim là những côn trùng hấp dẫn với vòng đời phức tạp.
photographing odonates requires patience and skill.
Việc chụp ảnh đuôi kim đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỹ năng.
odonate adults are known for their vibrant colors.
Đuôi kim trưởng thành nổi tiếng với màu sắc rực rỡ.
many researchers focus on the conservation of odonate habitats.
Nhiều nhà nghiên cứu tập trung vào việc bảo tồn môi trường sống của đuôi kim.
odonate mating rituals can be quite elaborate.
Nghi thức giao phối của đuôi kim có thể khá phức tạp.
understanding odonate behavior can enhance our knowledge of biodiversity.
Hiểu hành vi của đuôi kim có thể nâng cao kiến thức của chúng ta về đa dạng sinh học.
odonate populations can fluctuate with environmental changes.
Dân số đuôi kim có thể dao động theo những thay đổi về môi trường.
odonate species
loài côn trùng cánh màn
odonate diversity
đa dạng của côn trùng cánh màn
odonate habitat
môi trường sống của côn trùng cánh màn
odonate behavior
hành vi của côn trùng cánh màn
odonate life cycle
chu kỳ sống của côn trùng cánh màn
odonate population
dân số côn trùng cánh màn
odonate monitoring
giám sát côn trùng cánh màn
odonate conservation
bảo tồn côn trùng cánh màn
odonate survey
khảo sát côn trùng cánh màn
odonate morphology
hình thái côn trùng cánh màn
odonate species are often found near freshwater habitats.
Các loài đuôi kim thường được tìm thấy gần các môi trường sống nước ngọt.
many odonate larvae are important indicators of water quality.
Nhiều ấu trùng đuôi kim là những chỉ báo quan trọng về chất lượng nước.
the study of odonates can reveal much about ecosystem health.
Nghiên cứu về đuôi kim có thể tiết lộ nhiều điều về sức khỏe hệ sinh thái.
odonates are fascinating insects with complex life cycles.
Đuôi kim là những côn trùng hấp dẫn với vòng đời phức tạp.
photographing odonates requires patience and skill.
Việc chụp ảnh đuôi kim đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỹ năng.
odonate adults are known for their vibrant colors.
Đuôi kim trưởng thành nổi tiếng với màu sắc rực rỡ.
many researchers focus on the conservation of odonate habitats.
Nhiều nhà nghiên cứu tập trung vào việc bảo tồn môi trường sống của đuôi kim.
odonate mating rituals can be quite elaborate.
Nghi thức giao phối của đuôi kim có thể khá phức tạp.
understanding odonate behavior can enhance our knowledge of biodiversity.
Hiểu hành vi của đuôi kim có thể nâng cao kiến thức của chúng ta về đa dạng sinh học.
odonate populations can fluctuate with environmental changes.
Dân số đuôi kim có thể dao động theo những thay đổi về môi trường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay