| số nhiều | oenophiles |
passionate oenophile
người yêu thích rượu nồng nhiệt
experienced oenophile
người yêu thích rượu có kinh nghiệm
avid oenophile
người yêu thích rượu nhiệt tình
knowledgeable oenophile
người yêu thích rượu am hiểu
curious oenophile
người yêu thích rượu tò mò
dedicated oenophile
người yêu thích rượu tận tâm
discerning oenophile
người yêu thích rượu tinh tế
social oenophile
người yêu thích rượu hòa đồng
new oenophile
người yêu thích rượu mới
local oenophile
người yêu thích rượu địa phương
an oenophile enjoys exploring different wine regions.
Một người sành rượu thích khám phá các vùng sản xuất rượu khác nhau.
being an oenophile means you appreciate the nuances of wine tasting.
Việc trở thành một người sành rượu có nghĩa là bạn đánh giá cao những sắc thái của việc nếm rượu.
oenophiles often attend wine festivals to discover new favorites.
Những người sành rượu thường tham dự các lễ hội rượu để khám phá những món đồ yêu thích mới.
she considers herself an oenophile after years of studying wines.
Cô tự nhận mình là một người sành rượu sau nhiều năm nghiên cứu về rượu.
oenophiles love to share their wine knowledge with others.
Những người sành rượu thích chia sẻ kiến thức về rượu của họ với người khác.
he became an oenophile through his family's vineyard.
Anh trở thành một người sành rượu thông qua vườn nho của gia đình anh.
oenophiles often invest in rare and vintage wines.
Những người sành rượu thường đầu tư vào rượu quý hiếm và rượu cổ.
joining a wine club is a great way for oenophiles to connect.
Tham gia một câu lạc bộ rượu là một cách tuyệt vời để những người sành rượu kết nối với nhau.
oenophiles appreciate the art of winemaking and its history.
Những người sành rượu đánh giá cao nghệ thuật làm rượu và lịch sử của nó.
many oenophiles have a collection of exquisite bottles at home.
Nhiều người sành rượu có một bộ sưu tập các chai rượu tuyệt vời tại nhà.
passionate oenophile
người yêu thích rượu nồng nhiệt
experienced oenophile
người yêu thích rượu có kinh nghiệm
avid oenophile
người yêu thích rượu nhiệt tình
knowledgeable oenophile
người yêu thích rượu am hiểu
curious oenophile
người yêu thích rượu tò mò
dedicated oenophile
người yêu thích rượu tận tâm
discerning oenophile
người yêu thích rượu tinh tế
social oenophile
người yêu thích rượu hòa đồng
new oenophile
người yêu thích rượu mới
local oenophile
người yêu thích rượu địa phương
an oenophile enjoys exploring different wine regions.
Một người sành rượu thích khám phá các vùng sản xuất rượu khác nhau.
being an oenophile means you appreciate the nuances of wine tasting.
Việc trở thành một người sành rượu có nghĩa là bạn đánh giá cao những sắc thái của việc nếm rượu.
oenophiles often attend wine festivals to discover new favorites.
Những người sành rượu thường tham dự các lễ hội rượu để khám phá những món đồ yêu thích mới.
she considers herself an oenophile after years of studying wines.
Cô tự nhận mình là một người sành rượu sau nhiều năm nghiên cứu về rượu.
oenophiles love to share their wine knowledge with others.
Những người sành rượu thích chia sẻ kiến thức về rượu của họ với người khác.
he became an oenophile through his family's vineyard.
Anh trở thành một người sành rượu thông qua vườn nho của gia đình anh.
oenophiles often invest in rare and vintage wines.
Những người sành rượu thường đầu tư vào rượu quý hiếm và rượu cổ.
joining a wine club is a great way for oenophiles to connect.
Tham gia một câu lạc bộ rượu là một cách tuyệt vời để những người sành rượu kết nối với nhau.
oenophiles appreciate the art of winemaking and its history.
Những người sành rượu đánh giá cao nghệ thuật làm rượu và lịch sử của nó.
many oenophiles have a collection of exquisite bottles at home.
Nhiều người sành rượu có một bộ sưu tập các chai rượu tuyệt vời tại nhà.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay