off-balance footing
feel off-balance
thrown off-balance
off-balance state
keep off-balance
quite off-balance
put off-balance
being off-balance
off-balance reaction
visibly off-balance
off-balance footing
feel off-balance
thrown off-balance
off-balance state
keep off-balance
quite off-balance
put off-balance
being off-balance
off-balance reaction
visibly off-balance
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay