off-kilter

[US]/[ˈɒf ˈkɪltə]/
[UK]/[ˈɔːf ˈkɪltər]/
Frequency: Very High

Translation

adj. Không phẳng; cong vênh; lệch lạc; không truyền thống; kỳ lạ; hơi lạ.
adv. Theo cách lệch lạc.

Phrases & Collocations

off-kilter table

Bàn không cân đối

feeling off-kilter

Cảm giác không cân đối

slightly off-kilter

Ít cân đối

off-kilter look

Phong cách không cân đối

went off-kilter

Bị mất cân đối

off-kilter rhythm

Rhythm không cân đối

seemed off-kilter

Có vẻ không cân đối

quite off-kilter

Rất không cân đối

get off-kilter

Bị mất cân đối

totally off-kilter

Hoàn toàn không cân đối

Example Sentences

the painting's perspective felt slightly off-kilter, creating an unsettling effect.

Điểm nhìn của bức tranh cảm giác hơi lệch, tạo ra hiệu ứng đáng sợ.

his sense of humor was a bit off-kilter, often making jokes at inappropriate times.

Trí tưởng tượng hài hước của anh ấy hơi lệch, thường đùa cợt vào những thời điểm không phù hợp.

the old table was wobbly and off-kilter, needing a new leg.

Bàn cũ lắc lư và lệch, cần một chân mới.

the company's marketing strategy felt off-kilter compared to their competitors.

Chiến lược marketing của công ty cảm giác lệch so với các đối thủ cạnh tranh.

her performance was initially off-kilter, but she quickly found her rhythm.

Hiệu suất của cô ấy ban đầu hơi lệch, nhưng cô nhanh chóng tìm được nhịp điệu của mình.

the building's design was intentionally off-kilter to create a unique aesthetic.

Thiết kế của tòa nhà cố ý lệch để tạo ra một vẻ đẹp độc đáo.

his explanation for the mistake was completely off-kilter and didn't make sense.

Lý do anh ấy đưa ra cho sai lầm hoàn toàn lệch và không hợp lý.

the band's experimental music was delightfully off-kilter and unpredictable.

Âm nhạc thực nghiệm của ban nhạc rất thú vị và không thể đoán trước.

the photographer captured a series of off-kilter portraits showcasing quirky personalities.

Nhà chụp ảnh đã chụp một loạt chân dung lệch, thể hiện những tính cách kỳ quái.

the comedian's routine was off-kilter, relying on absurd situations and unexpected punchlines.

Tiến trình của diễn viên hài là lệch, dựa vào các tình huống vô lý và những câu kết bất ngờ.

the antique clock was off-kilter, but still managed to keep accurate time.

Chiếc đồng hồ cổ lệch, nhưng vẫn duy trì được thời gian chính xác.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now