off-kilter table
Bàn không cân đối
feeling off-kilter
Cảm giác không cân đối
slightly off-kilter
Ít cân đối
off-kilter look
Phong cách không cân đối
went off-kilter
Bị mất cân đối
off-kilter rhythm
Rhythm không cân đối
seemed off-kilter
Có vẻ không cân đối
quite off-kilter
Rất không cân đối
get off-kilter
Bị mất cân đối
totally off-kilter
Hoàn toàn không cân đối
the painting's perspective felt slightly off-kilter, creating an unsettling effect.
Điểm nhìn của bức tranh cảm giác hơi lệch, tạo ra hiệu ứng đáng sợ.
his sense of humor was a bit off-kilter, often making jokes at inappropriate times.
Trí tưởng tượng hài hước của anh ấy hơi lệch, thường đùa cợt vào những thời điểm không phù hợp.
the old table was wobbly and off-kilter, needing a new leg.
Bàn cũ lắc lư và lệch, cần một chân mới.
the company's marketing strategy felt off-kilter compared to their competitors.
Chiến lược marketing của công ty cảm giác lệch so với các đối thủ cạnh tranh.
her performance was initially off-kilter, but she quickly found her rhythm.
Hiệu suất của cô ấy ban đầu hơi lệch, nhưng cô nhanh chóng tìm được nhịp điệu của mình.
the building's design was intentionally off-kilter to create a unique aesthetic.
Thiết kế của tòa nhà cố ý lệch để tạo ra một vẻ đẹp độc đáo.
his explanation for the mistake was completely off-kilter and didn't make sense.
Lý do anh ấy đưa ra cho sai lầm hoàn toàn lệch và không hợp lý.
the band's experimental music was delightfully off-kilter and unpredictable.
Âm nhạc thực nghiệm của ban nhạc rất thú vị và không thể đoán trước.
the photographer captured a series of off-kilter portraits showcasing quirky personalities.
Nhà chụp ảnh đã chụp một loạt chân dung lệch, thể hiện những tính cách kỳ quái.
the comedian's routine was off-kilter, relying on absurd situations and unexpected punchlines.
Tiến trình của diễn viên hài là lệch, dựa vào các tình huống vô lý và những câu kết bất ngờ.
the antique clock was off-kilter, but still managed to keep accurate time.
Chiếc đồng hồ cổ lệch, nhưng vẫn duy trì được thời gian chính xác.
off-kilter table
Bàn không cân đối
feeling off-kilter
Cảm giác không cân đối
slightly off-kilter
Ít cân đối
off-kilter look
Phong cách không cân đối
went off-kilter
Bị mất cân đối
off-kilter rhythm
Rhythm không cân đối
seemed off-kilter
Có vẻ không cân đối
quite off-kilter
Rất không cân đối
get off-kilter
Bị mất cân đối
totally off-kilter
Hoàn toàn không cân đối
the painting's perspective felt slightly off-kilter, creating an unsettling effect.
Điểm nhìn của bức tranh cảm giác hơi lệch, tạo ra hiệu ứng đáng sợ.
his sense of humor was a bit off-kilter, often making jokes at inappropriate times.
Trí tưởng tượng hài hước của anh ấy hơi lệch, thường đùa cợt vào những thời điểm không phù hợp.
the old table was wobbly and off-kilter, needing a new leg.
Bàn cũ lắc lư và lệch, cần một chân mới.
the company's marketing strategy felt off-kilter compared to their competitors.
Chiến lược marketing của công ty cảm giác lệch so với các đối thủ cạnh tranh.
her performance was initially off-kilter, but she quickly found her rhythm.
Hiệu suất của cô ấy ban đầu hơi lệch, nhưng cô nhanh chóng tìm được nhịp điệu của mình.
the building's design was intentionally off-kilter to create a unique aesthetic.
Thiết kế của tòa nhà cố ý lệch để tạo ra một vẻ đẹp độc đáo.
his explanation for the mistake was completely off-kilter and didn't make sense.
Lý do anh ấy đưa ra cho sai lầm hoàn toàn lệch và không hợp lý.
the band's experimental music was delightfully off-kilter and unpredictable.
Âm nhạc thực nghiệm của ban nhạc rất thú vị và không thể đoán trước.
the photographer captured a series of off-kilter portraits showcasing quirky personalities.
Nhà chụp ảnh đã chụp một loạt chân dung lệch, thể hiện những tính cách kỳ quái.
the comedian's routine was off-kilter, relying on absurd situations and unexpected punchlines.
Tiến trình của diễn viên hài là lệch, dựa vào các tình huống vô lý và những câu kết bất ngờ.
the antique clock was off-kilter, but still managed to keep accurate time.
Chiếc đồng hồ cổ lệch, nhưng vẫn duy trì được thời gian chính xác.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now