offerers

[Mỹ]/[ˈɒfərəz]/
[Anh]/[ˈɔːfərəz]/

Dịch

n. Những người đưa ra đề nghị; Một người trình bày điều gì đó như một khả năng; Một người đưa ra đề xuất hoặc giá thầu.

Cụm từ & Cách kết hợp

potential offerers

những người cung cấp tiềm năng

new offerers

những người cung cấp mới

offerers apply

những người cung cấp đăng ký

experienced offerers

những người cung cấp có kinh nghiệm

reliable offerers

những người cung cấp đáng tin cậy

seeking offerers

tìm kiếm những người cung cấp

offerers compete

những người cung cấp cạnh tranh

top offerers

những người cung cấp hàng đầu

trusted offerers

những người cung cấp được tin tưởng

future offerers

những người cung cấp trong tương lai

Câu ví dụ

the successful offerers were announced at the auction's conclusion.

Những người trúng thầu thành công đã được công bố khi kết thúc cuộc đấu giá.

we need to identify potential offerers for the construction project.

Chúng tôi cần xác định những người dự thầu tiềm năng cho dự án xây dựng.

several offerers submitted proposals exceeding our initial budget.

Một số người dự thầu đã gửi các đề xuất vượt quá ngân sách ban đầu của chúng tôi.

the company sought new offerers for the supply contract.

Công ty tìm kiếm những người dự thầu mới cho hợp đồng cung cấp.

existing offerers were given a chance to renew their bids.

Những người dự thầu hiện tại đã có cơ hội gia hạn hồ sơ dự thầu của họ.

we evaluated the offerers based on experience and price.

Chúng tôi đánh giá những người dự thầu dựa trên kinh nghiệm và giá cả.

the project attracted many enthusiastic offerers from across the globe.

Dự án đã thu hút nhiều người dự thầu nhiệt tình từ khắp nơi trên thế giới.

we contacted all the offerers to schedule follow-up interviews.

Chúng tôi đã liên hệ với tất cả những người dự thầu để lên lịch phỏng vấn theo dõi.

the board reviewed the profiles of the shortlisted offerers.

Hội đồng đã xem xét hồ sơ của những người dự thầu được chọn.

we encouraged diverse offerers to participate in the tender process.

Chúng tôi khuyến khích những người dự thầu đa dạng tham gia vào quy trình đấu thầu.

the team carefully screened the offerers' qualifications.

Đội ngũ đã sàng lọc cẩn thận các trình độ của những người dự thầu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay