officialism

[Mỹ]/əˈfɪʃ.əl.ɪ.zəm/
[Anh]/əˈfɪʃ.əl.ɪ.zəm/

Dịch

n. một hệ thống quan liêu hoặc chính quyền; một phong cách quan liêu cứng nhắc; xu hướng quá chính thức hoặc theo thủ tục; thái độ hoặc thực hành quan liêu; ngôn ngữ chính thức hoặc văn phong kiêu ngạo.

Cụm từ & Cách kết hợp

officialism critique

phê bình chủ nghĩa quan liêu

officialism debate

tranh luận về chủ nghĩa quan liêu

officialism reform

cải cách chủ nghĩa quan liêu

officialism policies

các chính sách về chủ nghĩa quan liêu

officialism culture

văn hóa quan liêu

officialism practices

thực tiễn quan liêu

officialism issues

các vấn đề về chủ nghĩa quan liêu

officialism challenges

những thách thức về chủ nghĩa quan liêu

officialism influence

sự ảnh hưởng của chủ nghĩa quan liêu

officialism attitudes

thái độ về chủ nghĩa quan liêu

Câu ví dụ

officialism can hinder creativity in the workplace.

chủ nghĩa quan liêu có thể cản trở sự sáng tạo tại nơi làm việc.

many organizations struggle with officialism in their processes.

nhiều tổ chức gặp khó khăn với chủ nghĩa quan liêu trong quy trình của họ.

officialism often leads to inefficiency in government operations.

chủ nghĩa quan liêu thường dẫn đến sự kém hiệu quả trong hoạt động của chính phủ.

we need to reduce officialism to improve team dynamics.

chúng ta cần giảm chủ nghĩa quan liêu để cải thiện tinh thần đồng đội.

the rise of officialism has sparked debates among leaders.

sự trỗi dậy của chủ nghĩa quan liêu đã gây ra các cuộc tranh luận giữa các nhà lãnh đạo.

officialism can create barriers to effective communication.

chủ nghĩa quan liêu có thể tạo ra các rào cản cho giao tiếp hiệu quả.

addressing officialism is crucial for organizational growth.

giải quyết chủ nghĩa quan liêu là rất quan trọng cho sự phát triển của tổ chức.

many employees feel frustrated by the officialism in their company.

nhiều nhân viên cảm thấy thất vọng với chủ nghĩa quan liêu trong công ty của họ.

officialism can stifle innovation and responsiveness.

chủ nghĩa quan liêu có thể bóp nghẹt sự đổi mới và khả năng phản hồi.

reducing officialism can enhance employee morale.

giảm chủ nghĩa quan liêu có thể nâng cao tinh thần của nhân viên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay