officiants

[Mỹ]/[əˈfɪʃ(ə)ɪnts]/
[Anh]/[əˈfɪʃ(ə)ɪnts]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người thực hiện nghi lễ, đặc biệt là nghi lễ tôn giáo; Một quan chức hoặc đại diện.

Cụm từ & Cách kết hợp

officiants preside

những người chủ trì điều hành

appoint officiants

chỉ định những người chủ trì

officiants' duties

nhiệm vụ của những người chủ trì

officiant speaks

người chủ trì phát biểu

officiant's role

vai trò của người chủ trì

officiants gather

những người chủ trì tập trung

selecting officiants

chọn người chủ trì

officiant confirmed

người chủ trì được xác nhận

officiants welcome

những người chủ trì chào đón

officiant officiates

người chủ trì chủ trì lễ nghi

Câu ví dụ

the officiants prepared the altar for the wedding ceremony.

Người chủ trì đã chuẩn bị bàn thờ cho lễ cưới.

experienced officiants guided the new priests through their training.

Người chủ trì giàu kinh nghiệm hướng dẫn các linh mục mới trong quá trình đào tạo.

the officiants led the congregation in the traditional prayer.

Người chủ trì dẫn dắt đoàn hội trong lời cầu nguyện truyền thống.

several officiants were present at the baptismal service.

Một số người chủ trì có mặt tại lễ rửa tội.

the officiants maintained a solemn and respectful atmosphere.

Người chủ trì duy trì không khí trang nghiêm và tôn kính.

new officiants often shadow senior colleagues for experience.

Người chủ trì mới thường theo sát các đồng nghiệp có kinh nghiệm để học hỏi.

the officiants recited the ancient vows with great feeling.

Người chủ trì đọc các lời thề cổ xưa với nhiều cảm xúc.

the officiants coordinated the procession with precision.

Người chủ trì phối hợp hành trình một cách chính xác.

the officiants welcomed the guests and directed them to their seats.

Người chủ trì chào đón khách và hướng dẫn họ đến chỗ ngồi.

the officiants performed their duties with grace and dignity.

Người chủ trì thực hiện nhiệm vụ của mình một cách thanh nhã và trang trọng.

the officiants ensured the ceremony adhered to tradition.

Người chủ trì đảm bảo lễ nghi tuân thủ truyền thống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay