offroad vehicle
xe địa hình
offroad adventure
cuộc phiêu lưu địa hình
offroad trails
đường mòn địa hình
offroad driving
lái xe địa hình
offroad tires
lốp xe địa hình
offroad racing
đua địa hình
offroad experience
trải nghiệm địa hình
offroad park
công viên địa hình
offroad fun
vui chơi địa hình
offroad gear
trang bị địa hình
we love to go offroad during our camping trips.
Chúng tôi thích đi phượt trong những chuyến đi cắm trại của mình.
offroad vehicles can handle rough terrains easily.
Xe phượt có thể dễ dàng xử lý các địa hình gồ ghề.
he enjoys offroad biking on weekends.
Anh ấy thích đi xe đạp phượt vào cuối tuần.
offroad adventures are always exciting and unpredictable.
Những cuộc phiêu lưu phượt luôn thú vị và khó đoán.
they organized an offroad racing event last summer.
Họ đã tổ chức một sự kiện đua xe phượt vào mùa hè năm ngoái.
she bought an offroad vehicle for her mountain trips.
Cô ấy đã mua một chiếc xe phượt cho những chuyến đi núi của mình.
offroad enthusiasts often share tips and experiences online.
Những người đam mê phượt thường chia sẻ mẹo và kinh nghiệm trực tuyến.
we found a great offroad trail near the lake.
Chúng tôi đã tìm thấy một cung đường phượt tuyệt vời gần hồ.
offroad driving requires special skills and techniques.
Lái xe phượt đòi hỏi các kỹ năng và kỹ thuật đặc biệt.
he dreams of exploring offroad paths around the world.
Anh ấy mơ ước khám phá những cung đường phượt trên khắp thế giới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay