ogam

[Mỹ]/ˈəʊɡəm/
[Anh]/ˈoʊɡəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một hệ thống chữ viết cổ xưa của Ireland bao gồm 20 chữ cái; các chữ khắc ogham
Word Forms
số nhiềuogams

Cụm từ & Cách kết hợp

ogam script

kịch bảnogam

ogam stone

đáogam

ogam alphabet

bảng chữ cáiogam

ogam inscription

chữ khắcogam

ogam symbols

biểu tượngogam

ogam language

ngôn ngữogam

ogam tradition

truyền thốngogam

ogam history

lịch sửogam

ogam culture

văn hóaogam

ogam research

nghiên cứu vềogam

Câu ví dụ

ogam is an ancient script used in ireland.

ogam là một hệ chữ cổ được sử dụng ở Ireland.

the inscriptions in ogam are fascinating to study.

Những văn bản trên đáogam rất thú vị để nghiên cứu.

many historians are interested in ogam's origins.

Nhiều nhà sử học quan tâm đến nguồn gốc của ogam.

ogam has a unique alphabet that represents sounds.

Ogam có một bảng chữ cái độc đáo thể hiện âm thanh.

learning ogam can enhance your understanding of celtic culture.

Học ogam có thể nâng cao hiểu biết của bạn về văn hóa celtic.

ogam stones can be found in various locations in ireland.

Đáogam có thể được tìm thấy ở nhiều địa điểm khác nhau ở Ireland.

some people believe ogam has mystical properties.

Một số người tin rằng ogam có những đặc tính huyền bí.

the study of ogam is important for understanding ancient languages.

Nghiên cứu về ogam rất quan trọng để hiểu các ngôn ngữ cổ đại.

ogam is often associated with ancient irish mythology.

Ogam thường gắn liền với thần thoại Ireland cổ đại.

there are workshops available for learning ogam writing.

Có các hội thảo có sẵn để học viết chữ ogam.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay