ogles at
nhìn chằm chằm
ogles women
nhìn chằm chằm phụ nữ
ogles over
nhìn chằm chằm trên
ogles around
nhìn chằm chằm xung quanh
ogles me
nhìn chằm chằm tôi
ogles you
nhìn chằm chằm bạn
ogles cars
nhìn chằm chằm vào xe hơi
ogles friends
nhìn chằm chằm vào bạn bè
ogles people
nhìn chằm chằm vào mọi người
ogles at night
nhìn chằm chằm vào ban đêm
he ogles the beautiful paintings in the gallery.
anh ta thèm ngưỡng mộ những bức tranh tuyệt đẹp trong phòng trưng bày.
they often ogle at the latest fashion trends.
họ thường xuyên thèm ngưỡng mộ những xu hướng thời trang mới nhất.
he couldn't help but ogle at the stunning sunset.
anh ta không thể không thèm ngưỡng mộ cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp.
the tourists ogle at the historical landmarks.
những du khách thèm ngưỡng mộ những địa danh lịch sử.
she felt uncomfortable when he began to ogle at her.
cô ấy cảm thấy khó chịu khi anh ta bắt đầu thèm ngưỡng mộ cô ấy.
they ogle at the sports cars in the showroom.
họ thèm ngưỡng mộ những chiếc xe thể thao trong phòng trưng bày.
it's rude to ogle at people without their consent.
thực sự thô lỗ khi thèm ngưỡng mộ người khác mà không có sự đồng ý của họ.
ogles at
nhìn chằm chằm
ogles women
nhìn chằm chằm phụ nữ
ogles over
nhìn chằm chằm trên
ogles around
nhìn chằm chằm xung quanh
ogles me
nhìn chằm chằm tôi
ogles you
nhìn chằm chằm bạn
ogles cars
nhìn chằm chằm vào xe hơi
ogles friends
nhìn chằm chằm vào bạn bè
ogles people
nhìn chằm chằm vào mọi người
ogles at night
nhìn chằm chằm vào ban đêm
he ogles the beautiful paintings in the gallery.
anh ta thèm ngưỡng mộ những bức tranh tuyệt đẹp trong phòng trưng bày.
they often ogle at the latest fashion trends.
họ thường xuyên thèm ngưỡng mộ những xu hướng thời trang mới nhất.
he couldn't help but ogle at the stunning sunset.
anh ta không thể không thèm ngưỡng mộ cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp.
the tourists ogle at the historical landmarks.
những du khách thèm ngưỡng mộ những địa danh lịch sử.
she felt uncomfortable when he began to ogle at her.
cô ấy cảm thấy khó chịu khi anh ta bắt đầu thèm ngưỡng mộ cô ấy.
they ogle at the sports cars in the showroom.
họ thèm ngưỡng mộ những chiếc xe thể thao trong phòng trưng bày.
it's rude to ogle at people without their consent.
thực sự thô lỗ khi thèm ngưỡng mộ người khác mà không có sự đồng ý của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay