ogons

[Mỹ]/ˈɒɡənz/
[Anh]/ˈɑːɡənz/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

the ogons

seeing ogons

ogons appeared

many ogons

ogons existing

these ogons

ogons were

few ogons

ogons present

Câu ví dụ

english sentence

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay